tradingkey.logo
tradingkey.logo

OFRM.NB

OFRM
15.260USD
-0.730-4.56%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
613.94MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của OFRM.NB tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--10.86M
--7.41M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--10.86M
--7.41M
Các khoản phải thu
--28.78M
--29.97M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--28.78M
--29.97M
Hàng tồn kho
--46.98M
--41.50M
Chi phí trả trước
--15.52M
--10.17M
Tổng tài sản ngắn hạn
--102.14M
--89.05M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--8.90M
--7.40M
-Tài sản cố định
--11.56M
--9.68M
-Khấu hao lũy kế
--2.66M
--2.28M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--4.80M
--4.82M
Tài sản dài hạn khác
--567.00K
--671.00K
Tổng tài sản dài hạn
--14.28M
--12.89M
Tổng tài sản
--116.42M
--101.95M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--1.44M
--1.35M
Chi phí trích trước
--22.78M
--33.81M
Nợ ngắn hạn khác
--1.44M
--1.35M
Tổng nợ ngắn hạn
--43.88M
--48.30M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--60.21M
--46.21M
-Nợ dài hạn
--60.21M
--46.21M
Các khoản nợ phát sinh
--32.41M
--50.17M
Nợ dài hạn khác
--2.02M
--2.90M
Tổng nợ dài hạn
--94.64M
--99.28M
Tổng các khoản nợ
--138.52M
--147.58M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--11.67M
--10.65M
Lợi nhuận giữ lại
---135.74M
---158.25M
Vốn dự trữ
--11.67M
--10.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
---22.10M
---45.63M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI