tradingkey.logo
tradingkey.logo

OFA Group

OFAL
0.425USD
+0.034+8.67%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.68MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của OFA Group tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
185.67%505.79K
--31.95K
--177.05K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
185.67%505.79K
--31.95K
--177.05K
Các khoản phải thu
884.15%220.73K
--15.95K
--22.43K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-100.00%0.00
--7.48K
--10.47K
-Các khoản phải thu khác
1745.60%220.73K
--8.47K
--11.96K
Chi phí trả trước
-9.07%39.01K
----
--42.90K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--266.03K
--183.98K
Tổng tài sản ngắn hạn
79.55%765.53K
--313.92K
--426.36K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1606.36%1.05M
--38.00K
--61.80K
-Tài sản cố định
--1.05M
----
----
-Khấu hao lũy kế
--99.00
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--15.10M
----
----
Tài sản dài hạn khác
19.52%16.00K
--16.00K
--13.39K
Tổng tài sản dài hạn
21409.04%16.17M
--54.00K
--75.19K
Tổng tài sản
3277.10%16.94M
--367.93K
--501.55K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1895.41%235.40K
--48.46K
--11.80K
Chi phí trích trước
87127.48%3.49M
--2.18K
--4.01K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-93.60%2.66K
--378.00
--41.65K
Nợ phải trả hoãn lại
55.26%156.08K
--131.56K
--100.53K
Nợ ngắn hạn khác
248.52%391.48K
--180.03K
--112.33K
Tổng nợ ngắn hạn
1710.43%3.95M
--220.69K
--218.35K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.54%491.77K
--473.19K
--436.98K
-Nợ dài hạn
8.56%470.90K
--473.19K
--433.78K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
552.53%20.87K
--0.00
--3.20K
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
12.54%491.77K
--473.19K
--436.98K
Tổng các khoản nợ
578.26%4.44M
--693.88K
--655.33K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4780.02%15.73M
--651.40K
--322.34K
Lợi nhuận giữ lại
-782.64%-4.46M
---1.03M
---505.25K
Vốn dự trữ
4925.55%15.72M
--641.78K
--312.73K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
402.13%146.23K
--49.72K
--29.12K
Tổng vốn chủ sở hữu
8223.54%12.49M
---325.96K
---153.79K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI