Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Octave Intelligence Ord Shs Class B nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
--115.44M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
--47.38M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
--45.95M
Thuế hoãn lại
---553.00K
Các mục phi tiền mặt khác
---9.72M
Thay đổi trong vốn lưu động
--28.90M
-Thay đổi các khoản phải thu
--52.12M
-Thay đổi chi phí trả trước
---1.75M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--15.13M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
--115.44M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--33.43M
Chi phí vốn
--33.43M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--2.37M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--31.06M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--357.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---33.07M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---60.84M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---60.84M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---60.84M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
--156.07M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
--19.44M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---2.09M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
--175.51M
Dòng tiền tự do
--82.01M
Đơn vị tiền tệ
USD
Ý kiến kiểm toán
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.