tradingkey.logo

OFS Credit Company Inc

OCCI
4.290USD
-0.060-1.38%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
120.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

OFS Credit Company Inc

4.290
-0.060-1.38%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của OFS Credit Company Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của OFS Credit Company Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 25 trên tổng số 28 trong ngành Đầu tư tập thể.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 5.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của OFS Credit Company Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
25 / 28
Xếp hạng tổng thể
326 / 4521
Ngành
Đầu tư tập thể

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của OFS Credit Company Inc

Điểm mạnhRủi ro
OFS Credit Company, Inc. is a non-diversified, closed-end management investment company. The Company's primary investment objective is to generate current income, with a secondary objective to generate capital appreciation. The Company seeks to invest approximately 80% of its assets, or net assets plus borrowings, in floating rate credit-based instruments and other structured credit investments, including collateralized loan obligation (CLO) debt and subordinated, which includes residual or equity securities traditional corporate credit investments, including leveraged loans and high yield bonds; opportunistic credit investments, including stressed and distressed credit situations and long/short credit investments, and other credit-related instruments. The CLOs in which it invests are collateralized by portfolios consisting primarily of below investment grade United States senior secured loans. The investment adviser of the Company is OFS Capital Management, LLC.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 11.66M USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 11.66M USD.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 0.79, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.53M, giảm 36.34% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Ken Fisher
Nhà đầu tư ngôi sao Ken Fisher nắm giữ 0.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
5.500
Giá mục tiêu
+23.87%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của OFS Credit Company Inc là 5.81, xếp hạng 24 trong tổng số 28 trong ngành Đầu tư tập thể. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt -3.30M, phản ánh mức giảm 135.14% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 271.20% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.81
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.19

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

4.00

Hiệu quả hoạt động

4.00

Tiềm năng tăng trưởng

6.76

Lợi nhuận cổ đông

7.10

Định giá công ty của OFS Credit Company Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của OFS Credit Company Inc là 7.00, xếp hạng 23 trong tổng số 28 trong ngành Đầu tư tập thể. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -11.06, thấp hơn -562.02% so với mức đỉnh gần đây là 51.10 và cao hơn -295.79% so với mức đáy gần đây là -43.77.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 25/28
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của OFS Credit Company Inc là 8.00, xếp hạng 4 trên tổng số 28 trong ngành Đầu tư tập thể. Mức giá mục tiêu trung bình là 7.00, với mức cao là 7.00 và mức thấp là 7.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
5.500
Giá mục tiêu
+28.21%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

32
Tổng
5
Trung bình
4
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
OFS Credit Company Inc
OCCI
1
FS KKR Capital Corp
FSK
11
Sixth Street Specialty Lending Inc
TSLX
11
SLR Investment Corp
SLRC
9
PennantPark Floating Rate Capital Ltd
PFLT
8
Pennantpark Investment Corp
PNNT
8
1
2
3
...
7

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của OFS Credit Company Inc là 6.31, xếp hạng 27 trên tổng số 28 trong ngành Đầu tư tập thể. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 4.82 và mức hỗ trợ tại 3.98, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.45
Thay đổi giá
-0.14

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.130
Bán
RSI(14)
27.837
Bán
STOCH(KDJ)(9,3,3)
17.042
Quá bán
ATR(14)
0.124
Biến động cao
CCI(14)
-116.533
Bán
Williams %R
89.041
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.305
Bán
StochRSI(14)
21.060
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
4.376
Bán
MA10
4.591
Bán
MA20
4.759
Bán
MA50
4.812
Bán
MA100
4.947
Bán
MA200
5.551
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Virtus Advisers, LLC
421.23K
-6.30%
Virtus Investment Advisers, Inc.
417.44K
+19.19%
Parametric Portfolio Associates LLC
230.41K
-27.10%
Orchard First Source Asset Management Holdings, LLC
188.60K
--
Graypoint LLC
137.03K
-18.70%
LPL Financial LLC
85.81K
-3.18%
Kestra Advisory Services, LLC
62.62K
+17.99%
Rashid Bilal
30.49K
+21.40%
Cerny (Jeffrey A)
30.10K
+22.62%
Jane Street Capital, L.L.C.
30.00K
-28.82%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Đầu tư tập thể. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho OFS Credit Company Inc. Trung bình của ngành Đầu tư tập thể là 7.52. Giá trị beta của công ty là 0.68. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.68
VaR
+2.96%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+39.49%
Biến động 240 ngày
+32.40%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.45%
120 ngày
+4.45%
5 năm
+10.81%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.33%
120 ngày
-6.33%
5 năm
-8.65%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.60
120 ngày
-1.95
5 năm
-0.18

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+39.49%
3 năm
+56.80%
5 năm
+73.37%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.98
3 năm
-0.31
5 năm
-0.19
Độ lệch
240 ngày
-0.05
3 năm
-0.23
5 năm
-0.19

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+32.40%
5 năm
+32.61%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.44%
5 năm
+5.07%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-235.74%
240 ngày
-235.74%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+23.64%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+29.92%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.15%
120 ngày
+1.41%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+3.25%
60 ngày
-5.08%
120 ngày
+16.87%

Đối tác

Đầu tư tập thể
OFS Credit Company Inc
OFS Credit Company Inc
OCCI
5.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Crescent Capital BDC Inc
Crescent Capital BDC Inc
CCAP
7.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Barings BDC Inc
Barings BDC Inc
BBDC
7.62 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
SLR Investment Corp
SLR Investment Corp
SLRC
7.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Horizon Technology Finance Corp
Horizon Technology Finance Corp
HRZN
7.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Fidus Investment Corp
Fidus Investment Corp
FDUS
7.28 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI