tradingkey.logo
tradingkey.logo

Obsidian Energy Ltd

OBE
9.240USD
+0.225+2.50%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
624.23MVốn hóa
25.00P/E TTM

Obsidian Energy Ltd

9.240
+0.225+2.50%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Obsidian Energy Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Obsidian Energy Ltd tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 76 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 10.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Obsidian Energy Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
76 / 119
Xếp hạng tổng thể
206 / 4542
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Obsidian Energy Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Obsidian Energy Ltd. is a Canada-based intermediate-sized oil and gas producer with a portfolio of assets, primarily in the Peace River, Willesden Green, and Viking areas in Alberta. The Company's business is to explore for, develop and hold interests in oil and natural gas properties and related production infrastructure in the Western Canada Sedimentary Basin. Its principal business consists of the exploration, development and production of petroleum resources. The Peace River is a cold-flow heavy oil resource within the heart of the Peace River Oilsands region. It has full ownership of a large, contiguous approximately 700 section area of land at Peace River. Willesden Green & PCU#11 provides an extensive acreage totaling 226 net sections prospective for Cardium, Belly River and Mannville play. The Viking is a light oil development play with associated natural gas located in central Alberta.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 0.61, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 19.18M, giảm 5.01% so với quý trước.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.39.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
10.000
Giá mục tiêu
+10.99%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Obsidian Energy Ltd là 6.11, xếp hạng 98 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 85.02M, phản ánh mức giảm 36.36% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 95.48% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.11
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.03

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

3.32

Hiệu quả hoạt động

7.46

Tiềm năng tăng trưởng

5.09

Lợi nhuận cổ đông

6.65

Định giá công ty của Obsidian Energy Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Obsidian Energy Ltd là 8.06, xếp hạng 45 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 25.00, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 25.00 và cao hơn 114.59% so với mức đáy gần đây là -3.65.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.06
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 76/119
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Obsidian Energy Ltd là 6.00, xếp hạng 82 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 9.75, với mức cao là 10.00 và mức thấp là 9.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
10.000
Giá mục tiêu
+10.99%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

70
Tổng
8
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Obsidian Energy Ltd
OBE
2
EOG Resources Inc
EOG
34
Diamondback Energy Inc
FANG
32
APA Corp (US)
APA
30
Expand Energy Corp
EXE
29
ConocoPhillips
COP
29
1
2
3
...
14

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Obsidian Energy Ltd là 9.52, xếp hạng 46 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 9.75 và mức hỗ trợ tại 8.26, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.36
Thay đổi giá
0.16

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.035
Mua
RSI(14)
72.770
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
87.490
Quá mua
ATR(14)
0.324
Biến động cao
CCI(14)
150.936
Mua
Williams %R
3.960
Quá mua
TRIX(12,20)
0.621
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
9.022
Mua
MA10
8.816
Mua
MA20
8.628
Mua
MA50
7.835
Mua
MA100
6.933
Mua
MA200
6.447
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Kernaghan (Edward Hume)
3.53M
+122.15%
RBC Wealth Management, International
820.00K
--
FrontFour Capital Group LLC
4.77M
+23.94%
Loukas (Stephen E)
347.12K
+82.52%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.21M
-13.52%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
1.52M
-2.58%
American Century Investment Management, Inc.
1.02M
-1.54%
Connor, Clark & Lunn Investment Management Ltd.
998.80K
+37.16%
D. E. Shaw & Co., L.P.
582.70K
+55.06%
Two Sigma Investments, LP
650.33K
+94.52%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Obsidian Energy Ltd là 4.86, xếp hạng 82 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.42. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.86
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.35
VaR
+5.30%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+21.63%
Biến động 240 ngày
+48.33%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.27%
120 ngày
+6.32%
5 năm
+17.63%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.72%
120 ngày
-8.32%
5 năm
-15.83%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+3.84
120 ngày
+1.84
5 năm
+0.68

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+21.63%
3 năm
+56.40%
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.66
3 năm
+0.32
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
-0.17
3 năm
-0.10
5 năm
+0.14

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+48.33%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.90%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+286.63%
240 ngày
+286.63%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+36.41%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+43.41%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.45%
120 ngày
+0.58%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-38.58%
60 ngày
-11.14%
120 ngày
+13.24%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Obsidian Energy Ltd
Obsidian Energy Ltd
OBE
6.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.64 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Infinity Natural Resources Inc
Infinity Natural Resources Inc
INR
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI