tradingkey.logo

Nexgen Energy Ltd

NXE

7.810USD

+0.370+4.97%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.46BVốn hóa
LỗP/E TTM

Nexgen Energy Ltd

7.810

+0.370+4.97%
Thêm thông tin về Nexgen Energy Ltd Công ty
NexGen Energy Ltd. is a Canadian company focused on delivering clean energy fuel for the future. It is engaged in the acquisition, exploration and evaluation and development of uranium properties in Canada. It is focused on optimally developing the Rook I Project. It has a portfolio of highly prospective projects, including its 100% owned Rook I property that is host to the high-grade Arrow Deposit, South Arrow, Harpoon, Bow, and the Cannon area. The Rook I Project is a development-stage uranium project in Canada. The new underground mine and mill development is located in the uranium-rich district of the southwestern area of the Athabasca Basin, located in Saskatchewan. Arrow is a 100% land-based, basement-hosted, and high-grade uranium discovery. The Rook I Project, host of the Arrow Deposit, which is a development-stage uranium project in Canada and is 100% owned by NexGen Energy Ltd. The Rook I property hosts the Harpoon Discovery located 4.7 km northeast of the Arrow Deposit.
Thông tin công ty
Mã chứng khoánNXE
Tên công tyNexgen Energy Ltd
Ngày IPOAug 29, 2012
Giám đốc điều hànhMr. Leigh R. Curyer
Số lượng nhân viên133
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhAug 29
Địa chỉ3150 - 1021 West Hastings Street
Thành phốVANCOUVER
Sàn giao dịch chứng khoánThe Toronto Stock Exchange
Quốc giaCanada
Mã bưu điệnV6E 0C3
Điện thoại16044284112
Trang webhttps://www.nexgenenergy.ca/homepage/default.aspx
Mã chứng khoánNXE
Ngày IPOAug 29, 2012
Giám đốc điều hànhMr. Leigh R. Curyer
Lãnh đạo công ty
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Leigh R. Curyer
Mr. Leigh R. Curyer
President, Chief Executive Officer, Director
President, Chief Executive Officer, Director
5.75M
+3.60%
Mr. Richard J. Patricio, J.D.
Mr. Richard J. Patricio, J.D.
Independent Director
Independent Director
1.57M
+8.65%
Ms. Sybil Elsa Veenman
Ms. Sybil Elsa Veenman
Independent Director
Independent Director
704.37K
+26.37%
Ms. Susannah Pierce
Ms. Susannah Pierce
Director
Director
350.00K
--
Mr. Bradley John (Brad) Wall
Mr. Bradley John (Brad) Wall
Director
Director
258.00K
+5.87%
Mr. Graeme Johnson
Mr. Graeme Johnson
Chief Project Officer
Chief Project Officer
--
--
Ms. Sharon Eleen Birkett
Ms. Sharon Eleen Birkett
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Warren Gilman
Mr. Warren Gilman
Independent Director
Independent Director
--
--
Ms. Karri Howlett
Ms. Karri Howlett
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Travis Mcpherson
Mr. Travis Mcpherson
Chief Commercial Officer
Chief Commercial Officer
--
--
Xem thêm
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Leigh R. Curyer
Mr. Leigh R. Curyer
President, Chief Executive Officer, Director
President, Chief Executive Officer, Director
5.75M
+3.60%
Mr. Richard J. Patricio, J.D.
Mr. Richard J. Patricio, J.D.
Independent Director
Independent Director
1.57M
+8.65%
Ms. Sybil Elsa Veenman
Ms. Sybil Elsa Veenman
Independent Director
Independent Director
704.37K
+26.37%
Ms. Susannah Pierce
Ms. Susannah Pierce
Director
Director
350.00K
--
Mr. Bradley John (Brad) Wall
Mr. Bradley John (Brad) Wall
Director
Director
258.00K
+5.87%
Mr. Graeme Johnson
Mr. Graeme Johnson
Chief Project Officer
Chief Project Officer
--
--
Phân tích doanh thu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Không có dữ liệu
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T6, 22 Th08
Thời gian cập nhật: T6, 22 Th08
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
L1 Capital Pty Ltd.
5.94%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
5.16%
The Vanguard Group, Inc.
3.65%
Mega Uranium Ltd
3.42%
Van Eck Associates Corporation
3.22%
Khác
78.61%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
L1 Capital Pty Ltd.
5.94%
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
5.16%
The Vanguard Group, Inc.
3.65%
Mega Uranium Ltd
3.42%
Van Eck Associates Corporation
3.22%
Khác
78.61%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
27.98%
Investment Advisor/Hedge Fund
17.46%
Hedge Fund
9.33%
Individual Investor
4.69%
Corporation
3.42%
Research Firm
2.86%
Bank and Trust
0.42%
Pension Fund
0.23%
Venture Capital
0.15%
Khác
33.47%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T3, 1 Th07
Thời gian cập nhật: T3, 1 Th07
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q2
513
362.10M
63.56%
-27.13M
2025Q1
519
357.42M
62.96%
-27.62M
2024Q4
497
345.61M
60.75%
-39.52M
2024Q3
472
346.85M
61.51%
-44.89M
2024Q2
455
356.23M
65.66%
-737.08K
2024Q1
436
320.55M
59.86%
-23.88M
2023Q4
407
318.62M
61.70%
-12.88M
2023Q3
370
281.79M
57.42%
+6.77M
2023Q2
332
257.87M
53.11%
-14.33M
2023Q1
328
246.57M
51.39%
-15.42M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
L1 Capital Pty Ltd.
30.64M
5.38%
+3.23M
+11.77%
Mar 31, 2025
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
33.99M
5.97%
-1.03M
-2.93%
Mar 31, 2025
The Vanguard Group, Inc.
20.83M
3.66%
+509.61K
+2.51%
Mar 31, 2025
Mega Uranium Ltd
19.48M
3.42%
--
--
May 01, 2025
Van Eck Associates Corporation
17.25M
3.03%
+8.77M
+103.45%
Mar 31, 2025
Sprott Asset Management LP
17.45M
3.06%
+1.31M
+8.14%
Mar 31, 2025
Alps Advisors, Inc.
16.67M
2.93%
-121.67K
-0.72%
Jun 30, 2025
Shing (Li Ka)
14.95M
2.62%
-15.28M
-50.54%
Jan 11, 2024
Segra Capital Management, LLC
13.74M
2.41%
+3.02M
+28.23%
Mar 31, 2025
Grantham Mayo Van Otterloo & Co LLC
7.81M
1.37%
+1.22M
+18.45%
Mar 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T4, 6 Th08
Thời gian cập nhật: T4, 6 Th08
Tên
Tỷ trọng
Sprott Junior Uranium Miners ETF
12.86%
Global X Uranium ETF
4.87%
VanEck Uranium and Nuclear ETF
4.86%
Sprott Uranium Miners ETF
4.78%
Sprott Energy Transition Materials ETF
3.42%
Carbon Collective Climate Solutions U.S. Equity ETF
0.58%
Strive FAANG 2.0 ETF
0.53%
Schwab International Small-Cap Equity ETF
0.15%
iShares MSCI Global Energy Producers ETF
0.14%
iShares North American Natural Resources ETF
0.13%
Xem thêm
Sprott Junior Uranium Miners ETF
Tỷ trọng12.86%
Global X Uranium ETF
Tỷ trọng4.87%
VanEck Uranium and Nuclear ETF
Tỷ trọng4.86%
Sprott Uranium Miners ETF
Tỷ trọng4.78%
Sprott Energy Transition Materials ETF
Tỷ trọng3.42%
Carbon Collective Climate Solutions U.S. Equity ETF
Tỷ trọng0.58%
Strive FAANG 2.0 ETF
Tỷ trọng0.53%
Schwab International Small-Cap Equity ETF
Tỷ trọng0.15%
iShares MSCI Global Energy Producers ETF
Tỷ trọng0.14%
iShares North American Natural Resources ETF
Tỷ trọng0.13%
Cổ tức
Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu
Chia tách cổ phiếu
Ngày
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI