tradingkey.logo
tradingkey.logo

NetClass Technology Inc

NTCL
0.422USD
+0.062+17.11%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.90MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của NetClass Technology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
329.47%1.76M
471.18%1.81M
--410.72K
--316.10K
--208.21K
--171.57K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
329.47%1.76M
471.18%1.81M
--410.72K
--316.10K
--208.21K
--171.57K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
--0.00
----
----
Các khoản phải thu
1.32%6.51M
89.94%6.30M
--6.42M
--3.32M
--3.68M
--3.77M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
5.33%5.58M
94.17%4.65M
--5.30M
--2.40M
--3.37M
--3.70M
-Các khoản phải thu khác
-17.58%926.41K
78.93%1.65M
--1.12M
--919.63K
--316.93K
--71.58K
Hàng tồn kho
332.56%305.74K
--199.87K
--70.68K
----
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước
586.09%281.23K
75.56%441.53K
--40.99K
--251.49K
--37.94K
--48.54K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
367.51%504.06K
--143.03K
--107.82K
--93.50K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
24.98%8.86M
131.73%9.25M
--7.09M
--3.99M
--4.02M
--3.99M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
3136.43%1.71M
1440.65%1.19M
--52.83K
--76.98K
--145.47K
--222.33K
-Tài sản cố định
173.10%1.79M
----
--654.06K
--657.01K
--632.40K
--709.31K
-Khấu hao lũy kế
-87.28%76.47K
----
--601.23K
--580.03K
--486.93K
--486.98K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--1.11M
--327.07K
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
--2.02M
--437.50K
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
2310.67%2.13M
79.49%551.71K
--88.44K
--307.37K
--184.78K
--242.65K
Tổng tài sản dài hạn
3405.46%4.95M
437.22%2.06M
--141.27K
--384.36K
--330.25K
--464.99K
Tổng tài sản
91.05%13.81M
158.55%11.32M
--7.23M
--4.38M
--4.35M
--4.46M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-53.96%105.40K
-14.37%157.11K
--228.95K
--183.48K
--113.67K
--1.01K
Chi phí trích trước
115.61%641.13K
55.25%393.65K
--297.36K
--253.55K
--292.79K
--133.67K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--1.59M
----
----
----
--130.94K
--50.07K
-Nợ ngắn hạn
--1.59M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
209.54%2.02M
395.08%1.77M
--654.07K
--357.41K
--416.10K
--366.34K
Tổng nợ ngắn hạn
64.49%6.85M
109.79%4.24M
--4.17M
--2.02M
--1.94M
--1.41M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--977.99K
29335.92%372.07K
--0.00
--1.26K
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--421.41K
--372.07K
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--556.58K
-100.00%0.00
--0.00
--1.26K
----
----
Tổng nợ dài hạn
--977.99K
29335.92%372.07K
--0.00
--1.26K
----
----
Tổng các khoản nợ
87.96%7.83M
128.06%4.61M
--4.17M
--2.02M
--1.94M
--1.41M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
355.17%21.97M
175.39%13.29M
--4.83M
--4.83M
--2.93M
--2.93M
Lợi nhuận giữ lại
-648.72%-12.49M
-190.49%-6.55M
---1.67M
---2.26M
---291.59K
--51.25K
Vốn dự trữ
355.43%21.96M
175.53%13.29M
--4.82M
--4.82M
--2.92M
--2.92M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-1883.03%-3.69M
6.53%-202.10K
---186.13K
---216.23K
---223.31K
--67.61K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
116.49%197.17K
--167.71K
--91.07K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
95.24%5.98M
184.76%6.70M
--3.06M
--2.35M
--2.41M
--3.04M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI