tradingkey.logo
tradingkey.logo

Nomad Foods Ltd

NOMD
9.740USD
+0.040+0.41%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.51BVốn hóa
12.59P/E TTM

Nomad Foods Ltd

9.740
+0.040+0.41%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Nomad Foods Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Nomad Foods Ltd tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 55 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 14.33.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Nomad Foods Ltd

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
55 / 97
Xếp hạng tổng thể
240 / 4542
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Nomad Foods Ltd

Điểm mạnhRủi ro
Nomad Foods Limited is a frozen food company. The Company's portfolio of brands includes Birds Eye, Findus, iglo, Ledo, and Frikom. Its portfolio of food brands within the frozen category including fish, vegetables, poultry, meals, pizza, and ice cream. The products are sold primarily through grocery retailers under the Birds Eye brand in the United Kingdom and Ireland, Findus in Italy, France, Spain, Sweden, Switzerland and Norway, iglo in Germany and other continental markets, La Cocinera in Spain, Ledo in south-eastern Europe and Frikom in Serbia and North Macedonia. Its product offerings include frozen fish products, such as fish fingers, coated fish, natural fish; ready to cook vegetable products, such as peas and spinach; meals, such as ready to cook noodles, lasagna, pancakes and other ready-made meals; poultry, such as frozen poultry and meat products, such as nuggets, grills, burgers, and others. It manufactures, sells and distributes products in over 22 European markets.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 13.78%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 12.54, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 112.27M, giảm 12.48% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Chuck Royce
Nhà đầu tư ngôi sao Chuck Royce nắm giữ 2.48M cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.75.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
14.333
Giá mục tiêu
+47.77%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Nomad Foods Ltd là 5.08, xếp hạng 91 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 655.34M, phản ánh mức giảm 13.39% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 118.50% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.08
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.20

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.73

Hiệu quả hoạt động

5.01

Tiềm năng tăng trưởng

4.00

Lợi nhuận cổ đông

5.48

Định giá công ty của Nomad Foods Ltd

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Nomad Foods Ltd là 8.27, xếp hạng 30 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 12.54, thấp hơn 55.24% so với mức đỉnh gần đây là 19.47 và cao hơn 26.77% so với mức đáy gần đây là 9.18.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.27
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 55/97
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Nomad Foods Ltd là 8.67, xếp hạng 3 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 17.00, với mức cao là 18.00 và mức thấp là 15.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 6 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
14.333
Giá mục tiêu
+47.77%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

58
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Nomad Foods Ltd
NOMD
6
Mondelez International Inc
MDLZ
28
Hershey Co
HSY
25
Kraft Heinz Co
KHC
22
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
21
General Mills Inc
GIS
21
1
2
3
...
12

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Nomad Foods Ltd là 6.75, xếp hạng 55 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 10.64 và mức hỗ trợ tại 9.15, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.72
Thay đổi giá
0.03

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.103
Trung lập
RSI(14)
32.711
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
37.394
Mua
ATR(14)
0.317
Biến động cao
CCI(14)
-61.531
Trung lập
Williams %R
74.319
Bán
TRIX(12,20)
-0.882
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
9.702
Mua
MA10
9.767
Bán
MA20
9.995
Bán
MA50
11.464
Bán
MA100
11.814
Bán
MA200
13.440
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Nomad Foods Ltd là 7.00, xếp hạng 22 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 74.73%, tương ứng mức giảm 3.19% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là James Simons, nắm giữ tổng cộng 2.85M cổ phần, chiếm 2.01% tổng số cổ phần, với mức giảm 12.80% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Franklin (Martin E)
10.38M
--
Gottesman (Noam)
12.75M
-0.01%
Boston Partners
12.25M
-14.44%
Brown Advisory
7.67M
+2.47%
Allspring Global Investments, LLC
6.25M
-5.68%
AllianceBernstein L.P.
7.24M
-1.26%
Descheemaeker (Stefan)
4.04M
-1.27%
River Road Asset Management, LLC
3.81M
-1.69%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
3.80M
+4.97%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Nomad Foods Ltd. Trung bình của ngành Thực phẩm & Thuốc lá là 5.59. Giá trị beta của công ty là 0.72. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Nomad Foods Ltd đang dẫn đầu ngành Thực phẩm & Thuốc lá, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.72
VaR
+2.85%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+52.56%
Biến động 240 ngày
+29.12%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.51%
120 ngày
+5.99%
5 năm
+14.12%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.68%
120 ngày
-8.68%
5 năm
-9.53%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.78
120 ngày
-2.00
5 năm
-0.64

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+52.56%
3 năm
+53.51%
5 năm
+68.31%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.93
3 năm
-0.29
5 năm
-0.20
Độ lệch
240 ngày
-0.97
3 năm
+0.50
5 năm
+0.06

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+29.12%
5 năm
+29.72%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.63%
5 năm
+4.83%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-238.97%
240 ngày
-238.97%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.37%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+35.36%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.56%
120 ngày
+0.53%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+75.33%
60 ngày
+30.74%
120 ngày
+23.79%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
Nomad Foods Ltd
Nomad Foods Ltd
NOMD
6.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Tyson Foods Inc
Tyson Foods Inc
TSN
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.32 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Fresh Del Monte Produce Inc
Fresh Del Monte Produce Inc
FDP
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI