tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Anbio Biotechnology

NNNN
Thêm vào danh sách theo dõi
27.300USD
+2.230+8.90%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.20BVốn hóa
186.18P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Anbio Biotechnology tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1.19%11.90M
--13.43M
21.40%11.76M
11.75%9.69M
--10.56M
--8.67M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-33.96%7.77M
--5.35M
21.40%11.76M
36.41%9.69M
--10.56M
--7.10M
-Đầu tư ngắn hạn
--4.13M
--8.08M
----
-100.00%0.00
--0.00
--1.57M
Các khoản phải thu
243.35%3.66M
--3.72M
-43.51%1.06M
--1.88M
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
243.35%3.66M
--3.72M
-43.51%1.06M
--1.88M
----
----
Hàng tồn kho
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--353.87K
Chi phí trả trước
157.25%14.69M
--10.54M
36.68%5.71M
-15.11%4.18M
--4.59M
--4.92M
Tổng tài sản ngắn hạn
63.17%30.24M
--27.68M
17.68%18.53M
12.96%15.75M
--15.15M
--13.94M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
-100.00%0.00
--3.27K
--12.06K
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
--0.00
777.99%387.44K
1376.35%44.13K
--258.79K
--2.99K
Tổng tài sản dài hạn
-100.00%0.00
--0.00
523.53%387.44K
312.93%62.14K
--280.07K
--15.05K
Tổng tài sản
59.83%30.24M
--27.68M
19.67%18.92M
13.28%15.81M
--15.43M
--13.96M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-16.33%87.84K
--70.78K
-36.72%104.98K
5015.91%165.91K
--33.76K
--3.24K
Chi phí trích trước
--87.84K
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-16.33%87.84K
--70.78K
-36.72%104.98K
5015.91%165.91K
--33.76K
--3.24K
Tổng nợ ngắn hạn
-94.92%87.84K
--131.13K
74.23%1.73M
-29.63%993.06K
--1.34M
--1.41M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-94.92%87.84K
--131.13K
74.23%1.73M
-29.63%993.06K
--1.34M
--1.41M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
36426.29%6.58M
--6.58M
0.00%18.01K
--18.01K
--18.01K
--0.00
Lợi nhuận giữ lại
37.29%23.58M
--20.97M
16.03%17.17M
17.96%14.80M
--14.07M
--12.55M
Vốn dự trữ
173541.01%6.56M
--6.56M
0.00%3.78K
--3.78K
--3.78K
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
75.41%30.16M
--27.55M
16.01%17.19M
18.11%14.82M
--14.09M
--12.55M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI