tradingkey.logo

NL Industries Inc

NL
6.190USD
+0.090+1.48%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
302.46MVốn hóa
31.18P/E TTM

NL Industries Inc

6.190
+0.090+1.48%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của NL Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của NL Industries Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG ở mức trung bình của ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 116 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là , với mục tiêu giá cao nhất là 6.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của NL Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
116 / 182
Xếp hạng tổng thể
361 / 4521
Ngành
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của NL Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
NL Industries, Inc. is a holding company. The Company operates in the component products industry through its subsidiary, CompX International Inc. (CompX). CompX manufactures engineered components that are sold to a variety of industries. Through its Security Products operations, CompX manufactures mechanical and electronic cabinet locks and other locking mechanisms used in postal, recreational transportation, office and institutional furniture, cabinetry, tool storage and healthcare applications. CompX also manufactures wake enhancement systems, stainless steel exhaust systems, gauges, throttle controls, trim tabs and related hardware and accessories for the recreational marine and other industries through its Marine Components operations. It also operates in the chemicals industry through its noncontrolling interest in Kronos Worldwide, Inc. (Kronos). Kronos is a global producer and marketer of value-added titanium dioxide pigments (TiO2), a base industrial product.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 145.94M USD.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 54.49%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 31.18, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 6.12M, giảm 7.00% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 1.08K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.16.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
6.000
Giá mục tiêu
-15.37%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của NL Industries Inc là 7.91, xếp hạng 67 trong tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 39.95M, phản ánh mức tăng 18.66% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 121.86% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.91
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.87

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

5.48

Hiệu quả hoạt động

8.61

Tiềm năng tăng trưởng

8.68

Lợi nhuận cổ đông

6.89

Định giá công ty của NL Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của NL Industries Inc là 7.74, xếp hạng 79 trong tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 31.18, thấp hơn 15.93% so với mức đỉnh gần đây là 36.15 và cao hơn 566.85% so với mức đáy gần đây là -145.57.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.74
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 116/182
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho NL Industries Inc. Mức trung bình của ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy là 7.52. Mức giá mục tiêu trung bình là 6.00, với mức cao là 6.00 và mức thấp là 6.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Không có dữ liệu

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của NL Industries Inc là 7.41, xếp hạng 122 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 6.79 và mức hỗ trợ tại 5.55, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.31
Thay đổi giá
0.1

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.044
Trung lập
RSI(14)
55.010
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
54.303
Mua
ATR(14)
0.322
Biến động cao
CCI(14)
-20.675
Trung lập
Williams %R
43.688
Mua
TRIX(12,20)
0.271
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
6.082
Mua
MA10
6.118
Mua
MA20
6.170
Mua
MA50
5.807
Mua
MA100
5.833
Mua
MA200
6.282
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của NL Industries Inc là 3.00, xếp hạng 133 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 12.52%, tương ứng mức giảm 1.45% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 421.05K cổ phần, chiếm 0.86% tổng số cổ phần, với mức tăng 12.71% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Dimensional Fund Advisors, L.P.
2.08M
+0.16%
Northeast Investment Management, Inc.
510.20K
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
477.34K
-0.76%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
421.38K
-0.96%
Aristides Capital, L.L.C.
414.94K
--
Bridgeway Capital Management, LLC
276.06K
+9.58%
ETF Architect
209.10K
+13.05%
Geode Capital Management, L.L.C.
202.65K
+0.07%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
149.51K
+1.42%
Raymond James & Associates, Inc.
131.00K
-4.73%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của NL Industries Inc là 3.78, xếp hạng 126 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá trị beta của công ty là 0.23. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của NL Industries Inc nằm ở mức trung bình của ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy, nhìn chung không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với mức độ rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.78
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.23
VaR
+4.57%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+40.50%
Biến động 240 ngày
+62.24%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+14.09%
120 ngày
+14.09%
5 năm
+14.09%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.25%
120 ngày
-6.97%
5 năm
-17.51%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.64
120 ngày
+0.14
5 năm
+0.34

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+40.50%
3 năm
+40.50%
5 năm
+56.43%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.25
3 năm
+0.11
5 năm
-0.03
Độ lệch
240 ngày
+0.36
3 năm
-0.05
5 năm
+0.14

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+62.24%
5 năm
+54.79%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.62%
5 năm
+4.89%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+26.21%
240 ngày
+26.21%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+39.93%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+31.62%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.09%
120 ngày
+0.08%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-16.29%
60 ngày
+39.72%
120 ngày
+13.15%

Đối tác

Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
NL Industries Inc
NL Industries Inc
NL
5.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
JBT Marel Corp
JBT Marel Corp
JBTM
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AMETEK Inc
AMETEK Inc
AME
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Blue Bird Corp
Blue Bird Corp
BLBD
8.59 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ESCO Technologies Inc
ESCO Technologies Inc
ESE
8.56 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Oshkosh Corp
Oshkosh Corp
OSK
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI