tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NIP Group Inc

NIPG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.533USD
+0.017+3.32%
Đóng cửa 05/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
107.42MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của NIP Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-17.59%10.35M
95.91%13.25M
--12.55M
--6.76M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-25.32%7.14M
51.02%10.21M
--9.56M
--6.76M
-Đầu tư ngắn hạn
7.11%3.21M
--3.04M
--3.00M
----
Các khoản phải thu
82.86%53.53M
40.24%29.36M
--29.28M
--20.94M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
27.89%36.30M
38.24%28.63M
--28.38M
--20.71M
-Các khoản phải thu khác
1823.40%17.24M
222.54%733.07K
--896.18K
--227.28K
Chi phí trả trước
406.20%13.08M
10.54%6.28M
--2.58M
--5.68M
Tài sản ngắn hạn khác
--571.76K
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
74.57%77.53M
46.46%48.89M
--44.42M
--33.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
341.72%22.13M
2.55%4.53M
--5.01M
--4.41M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-61.93%98.94M
-38.37%161.08M
--259.89M
--261.38M
Tài sản dài hạn khác
16.13%3.78M
-51.92%2.96M
--3.25M
--6.17M
Tổng tài sản dài hạn
-53.44%124.84M
-38.02%168.57M
--268.15M
--271.96M
Tổng tài sản
-35.25%202.38M
-28.78%217.46M
--312.57M
--305.35M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
--0.00
----
Chi phí trích trước
40.53%9.17M
-6.52%9.51M
--6.53M
--10.17M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
291.54%42.38M
76.01%19.62M
--10.82M
--11.15M
-Nợ ngắn hạn
267.72%38.80M
47.16%16.00M
--10.55M
--10.87M
Nợ phải trả hoãn lại
55.05%1.61M
336.23%1.46M
--1.04M
--333.97K
Nợ ngắn hạn khác
55.05%1.61M
336.23%1.46M
--1.04M
--333.97K
Tổng nợ ngắn hạn
119.70%88.62M
41.74%53.57M
--40.33M
--37.80M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-1.00%4.42M
-57.37%2.00M
--4.47M
--4.68M
-Nợ dài hạn
-68.98%1.05M
-70.57%1.03M
--3.38M
--3.51M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
208.99%3.38M
-17.84%962.60K
--1.09M
--1.17M
Nợ dài hạn khác
74.57%2.93M
-36.36%1.59M
--1.68M
--2.50M
Tổng nợ dài hạn
-36.40%20.84M
-1.91%29.85M
--32.77M
--30.43M
Tổng các khoản nợ
49.73%109.46M
22.27%83.42M
--73.10M
--68.23M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
14.99%429.93M
10127153.09%376.33M
--373.90M
--3.72K
Lợi nhuận giữ lại
-184.31%-366.33M
-119.23%-264.85M
---128.85M
---120.81M
Vốn dự trữ
14.98%429.91M
--376.32M
--373.89M
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
334.98%24.72M
699.90%16.82M
---10.52M
---2.80M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-6.63%4.61M
15.30%5.74M
--4.94M
--4.98M
Tổng vốn chủ sở hữu
-61.20%92.92M
-43.47%134.04M
--239.46M
--237.12M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI