tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

New Fortress Energy Inc

NFE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.695USD
+0.004+0.62%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
198.60MVốn hóa
LỗP/E TTM

New Fortress Energy Inc

0.695
+0.004+0.62%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của New Fortress Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của New Fortress Energy Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 12 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích khí tự nhiên.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Bán, với mục tiêu giá cao nhất là 4.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán, công ty cho thấy nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật yếu kém, chưa đủ để củng cố xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của New Fortress Energy Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
12 / 14
Xếp hạng tổng thể
397 / 4482
Ngành
Tiện ích khí tự nhiên

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của New Fortress Energy Inc

Điểm mạnhRủi ro
New Fortress Energy Inc. is a global energy infrastructure company. The Company owns and operates natural gas and liquefied natural gas (LNG) infrastructure and an integrated fleet of ships and logistics assets to deliver turnkey energy solutions to global markets. Its segments include Terminals and Infrastructure, and Ships. The Terminals and Infrastructure segment includes the entire production and delivery chain from natural gas procurement and liquefaction to logistics, shipping, facilities and conversion or development of natural gas-fired power generation. The Company sources LNG from long-term supply agreements with third-party suppliers. The Terminals and Infrastructure segment includes all terminal operations in Puerto Rico, Mexico and Brazil, as well as vessels utilized in its terminal or logistics operations. The Ships segment includes certain vessels which are chartered under long-term arrangements to third parties and are part of the Energos Formation Transaction.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là -0.09, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 188.10M, giảm 21.95% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 16.21K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.37.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Bán
Xếp hạng hiện tại
4.500
Giá mục tiêu
+551.23%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của New Fortress Energy Inc là 4.95, xếp hạng 14 trong tổng số 14 trong ngành Tiện ích khí tự nhiên. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 226.95M, phản ánh mức giảm 51.77% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 102.63% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.95
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.55

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.05

Hiệu quả hoạt động

3.60

Tiềm năng tăng trưởng

5.04

Lợi nhuận cổ đông

5.48

Định giá công ty của New Fortress Energy Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của New Fortress Energy Inc là 7.41, xếp hạng 9 trong tổng số 14 trong ngành Tiện ích khí tự nhiên. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -0.09, thấp hơn -65195.65% so với mức đỉnh gần đây là 61.39 và cao hơn -13823.75% so với mức đáy gần đây là -13.13.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.41
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 12/14
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của New Fortress Energy Inc là 4.00, xếp hạng 12 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích khí tự nhiên. Mức giá mục tiêu trung bình là 4.50, với mức cao là 8.50 và mức thấp là 1.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Bán
Xếp hạng hiện tại
4.500
Giá mục tiêu
+551.23%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

13
Tổng
7
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
New Fortress Energy Inc
NFE
1
Atmos Energy Corp
ATO
15
Excelerate Energy Inc
EE
12
ONE Gas Inc
OGS
9
Spire Inc
SR
8
Southwest Gas Holdings Inc
SWX
8
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của New Fortress Energy Inc là 3.97, xếp hạng 14 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích khí tự nhiên. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 0.83 và mức hỗ trợ tại 0.58, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.95
Thay đổi giá
0.02

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.011
Trung lập
RSI(14)
46.646
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
23.396
Trung lập
ATR(14)
0.069
Biến động cao
CCI(14)
-54.552
Trung lập
Williams %R
72.587
Bán
TRIX(12,20)
0.203
Bán
StochRSI(14)
8.859
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
0.710
Bán
MA10
0.737
Bán
MA20
0.698
Bán
MA50
0.756
Bán
MA100
1.011
Bán
MA200
1.440
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của New Fortress Energy Inc là 5.00, xếp hạng 12 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích khí tự nhiên. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 65.85%, tương ứng mức tăng 3.06% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Invesco, nắm giữ tổng cộng 1.42M cổ phần, chiếm 0.50% tổng số cổ phần, với mức tăng 415.42% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Edens (Wesley R)
53.63M
+0.56%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
26.85M
+31.39%
Nardone (Randal A)
26.20M
--
Great Mountain Partners LLC
25.56M
--
Edens (Lynn M)
25.09M
--
Rubric Capital Management LP
23.70M
-4.30%
Fortress Investment Group, L.L.C.
13.40M
--
Long Focus Capital Management LLC
10.15M
+37.22%
UBS Financial Services, Inc.
2.22M
+153.85%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Tiện ích khí tự nhiên. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của New Fortress Energy Inc là 2.66, xếp hạng 13 trên tổng số 14 trong ngành Tiện ích khí tự nhiên. Giá trị beta của công ty là 1.32. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.66
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.32
VaR
+7.87%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+87.53%
Biến động 240 ngày
+146.55%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+12.52%
120 ngày
+25.86%
5 năm
+44.93%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-20.33%
120 ngày
-20.33%
5 năm
-62.98%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.01
120 ngày
-0.46
5 năm
-0.38

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+87.53%
3 năm
+98.56%
5 năm
+99.08%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.83
3 năm
-0.33
5 năm
-0.20
Độ lệch
240 ngày
+0.54
3 năm
-0.73
5 năm
-0.66

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+146.55%
5 năm
+90.90%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+31.46%
5 năm
+176.60%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-69.78%
240 ngày
-69.78%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+96.89%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+80.18%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+4.57%
120 ngày
+4.59%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-38.24%
60 ngày
+18.23%
120 ngày
+18.61%

Đối tác

Tiện ích khí tự nhiên
New Fortress Energy Inc
New Fortress Energy Inc
NFE
4.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Excelerate Energy Inc
Excelerate Energy Inc
EE
8.72 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
UGI Corp
UGI Corp
UGI
8.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Southwest Gas Holdings Inc
Southwest Gas Holdings Inc
SWX
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
National Fuel Gas Co
National Fuel Gas Co
NFG
8.09 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
New Jersey Resources Corp
New Jersey Resources Corp
NJR
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI