tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NewMarket Corp

NEU
635.860USD
-2.400-0.38%
Đóng cửa 04/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.52BVốn hóa
14.31P/E TTM

NewMarket Corp

635.860
-2.400-0.38%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của NewMarket Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của NewMarket Corp tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 47 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của NewMarket Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
47 / 67
Xếp hạng tổng thể
230 / 4535
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của NewMarket Corp

Điểm mạnhRủi ro
NewMarket Corporation is a holding company operating through its subsidiaries, Afton Chemical Corporation (Afton), Ethyl Corporation (Ethyl), and American Pacific Corporation (AMPAC). The Afton and Ethyl companies develop, manufacture, blend, and deliver chemical additives that enhance the performance of petroleum products. AMPAC is a manufacturer of specialty chemicals used in solid rocket motors for the aerospace and defense industries. Its petroleum additives segment includes lubricant and fuel additives. Its specialty materials segment includes critical materials used in solid rocket motors for space launch and military defense applications. Ethyl provides contracted manufacturing and related services to Afton and to third parties and is a marketer of antiknock compounds in North America. The Company is also a producer of UltraPure and high-purity hydrazine, which are essential, mission-critical propellants that enable advanced aerospace and defense applications.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 20.81%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 20.81%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 3.36, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 6.47M, giảm 1.50% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 62.43K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.87.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Điểm tài chính hiện tại của NewMarket Corp là 8.15, xếp hạng 14 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 635.40M, phản ánh mức giảm 2.94% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 26.62% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.15
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.88

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.99

Hiệu quả hoạt động

7.76

Tiềm năng tăng trưởng

7.98

Lợi nhuận cổ đông

8.11

Định giá công ty của NewMarket Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Điểm số định giá hiện tại của NewMarket Corp là 8.41, xếp hạng 18 trong tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 14.31, thấp hơn 20.92% so với mức đỉnh gần đây là 17.30 và cao hơn 30.00% so với mức đáy gần đây là 10.01.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.41
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 47/67
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho NewMarket Corp. Mức trung bình của ngành Hóa chất là 7.33.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Điểm số động lượng giá hiện tại của NewMarket Corp là 9.40, xếp hạng 9 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 661.06 và mức hỗ trợ tại 595.34, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.48
Thay đổi giá
-0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
9.172
Trung lập
RSI(14)
54.173
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
77.619
Trung lập
ATR(14)
18.935
Biến động thấp
CCI(14)
91.080
Trung lập
Williams %R
15.480
Quá mua
TRIX(12,20)
-0.010
Bán
StochRSI(14)
53.606
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
634.128
Mua
MA10
627.276
Mua
MA20
618.978
Mua
MA50
637.472
Bán
MA100
684.689
Bán
MA200
725.097
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của NewMarket Corp là 5.00, xếp hạng 47 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 68.89%, tương ứng mức tăng 1.92% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 826.90K cổ phần, chiếm 8.80% tổng số cổ phần, với mức tăng 11.78% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Gottwald (Bruce C)
945.59K
-0.33%
BofA Global Research (US)
935.98K
-2.04%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
826.90K
+1.95%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
592.20K
+0.18%
Gottwald (Thomas E)
559.61K
-7.23%
The London Company of Virginia, LLC
492.82K
-6.90%
LSV Asset Management
267.84K
-0.22%
Hazelgrove (Bruce R III)
236.36K
-2.95%
State Street Investment Management (US)
230.96K
-2.02%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
182.34K
+1.47%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-02

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của NewMarket Corp là 7.81, xếp hạng 20 trên tổng số 67 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 0.54. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.81
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.48
VaR
+2.17%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+33.04%
Biến động 240 ngày
+28.01%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.69%
120 ngày
+3.69%
5 năm
+10.04%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.42%
120 ngày
-14.42%
5 năm
-14.42%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.77
120 ngày
-1.59
5 năm
+0.77

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+33.04%
3 năm
+33.04%
5 năm
+33.04%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.39
3 năm
+0.60
5 năm
+0.62
Độ lệch
240 ngày
-2.94
3 năm
-1.12
5 năm
-0.95

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+28.01%
5 năm
+24.30%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.77%
5 năm
+1.65%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-146.52%
240 ngày
-146.52%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+18.63%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+37.04%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.43%
120 ngày
+0.97%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+86.66%
60 ngày
+168.44%
120 ngày
+82.57%

Đối tác

Hóa chất
NewMarket Corp
NewMarket Corp
NEU
6.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Linde PLC
Linde PLC
LIN
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Minerals Technologies Inc
Minerals Technologies Inc
MTX
8.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI