Ngày công bố lợi nhuận của NCS Multistage Holdings Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
183.63M
12.96%
EPS(YoY)
9.17
253.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026-07-05
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 183.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.96.
Tài sản ngắn hạn của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 121.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.49.
Tổng tài sản của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, tổng tài sản của NCS Multistage Holdings Inc là 181.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.58.
Tổng nghĩa vụ của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của NCS Multistage Holdings Inc là 38.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.81.
Tổng vốn chủ sở hữu của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NCS Multistage Holdings Inc là 143.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.24.
Giá trị đầu tư ròng của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của NCS Multistage Holdings Inc là -6.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1413.78.
Giá trị huy động vốn ròng của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của NCS Multistage Holdings Inc là -5.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.22.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 253.24.
Biên lợi nhuận ròng của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.23.
Biên lợi nhuận gộp của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.94.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.75.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 204.80.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.00.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NCS Multistage Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NCS Multistage Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.93.