tradingkey.logo

My Size Inc

MYSZ
0.648USD
+0.025+3.95%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.49MVốn hóa
LỗP/E TTM

My Size Inc

0.648
+0.025+3.95%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của My Size Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của My Size Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 160 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 3.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của My Size Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
160 / 482
Xếp hạng tổng thể
269 / 4521
Ngành
Phần mềm & Dịch vụ CNTT

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của My Size Inc

Điểm mạnhRủi ro
My Size Inc, formerly Knowledgetree Ventures Inc, is an Israel-based company that offers solutions for online consumers and retailers. Its solution, MySizeID, lets consumers create an online profile of their personal measurements, which can then be utilized with partnered online retailers to insure that no matter the manufacturer or size chart, they will get the right fit. For online retailers, MySizeID offers a solution that minimizes returns from online purchases. Its other products include: SizeUp, which allows users to measure flat surfaces through their smart phones; Cross-Site Search Feature, and In-Store Shopping Tool. The Company’s measurement technology serves a range of applications including the apparel, e-commerce do-it-yourself (DIY), shipping and parcel delivery industries.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 85.18% mỗi năm.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 8.26M USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là -0.55, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 88.18K, giảm 53.08% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
3.000
Giá mục tiêu
+381.23%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của My Size Inc là 6.98, xếp hạng 265 trong tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.57M, phản ánh mức tăng 39.86% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 2.69% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.98
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.56

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

6.88

Hiệu quả hoạt động

5.91

Tiềm năng tăng trưởng

6.50

Lợi nhuận cổ đông

7.06

Định giá công ty của My Size Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của My Size Inc là 8.58, xếp hạng 59 trong tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -0.55, thấp hơn -127.65% so với mức đỉnh gần đây là 0.15 và cao hơn -81.46% so với mức đáy gần đây là -1.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.58
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 160/482
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của My Size Inc là 8.00, xếp hạng 106 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Mức giá mục tiêu trung bình là 3.00, với mức cao là 3.00 và mức thấp là 3.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 1 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
3.000
Giá mục tiêu
+381.23%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

242
Tổng
9
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
My Size Inc
MYSZ
1
Microsoft Corp
MSFT
60
Palo Alto Networks Inc
PANW
55
CrowdStrike Holdings Inc
CRWD
54
Zscaler Inc
ZS
49
ServiceNow Inc
NOW
47
1
2
3
...
49

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của My Size Inc là 5.38, xếp hạng 431 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 1.04 và mức hỗ trợ tại 0.43, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.29
Thay đổi giá
0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(1)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.043
Bán
RSI(14)
33.849
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
11.651
Quá bán
ATR(14)
0.055
Biến động cao
CCI(14)
-148.170
Bán
Williams %R
83.333
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.705
Bán
StochRSI(14)
32.057
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
0.685
Bán
MA10
0.752
Bán
MA20
0.828
Bán
MA50
0.862
Bán
MA100
1.008
Bán
MA200
1.131
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Luzon (Ronen)
293.08K
+277.03%
Cembrero (Saralegui Borja)
117.97K
+1381.04%
Pardo (Billy)
79.75K
+266.67%
DRW Securities, LLC
34.17K
--
Elmaliah (Oren)
32.50K
+1200.00%
Virtu Americas LLC
32.05K
--
Avatar Securities, LLC
31.09K
--
Kaufman (Arik)
17.50K
+600.00%
Zimmerman (Guy)
17.50K
+600.00%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của My Size Inc là 2.20, xếp hạng 388 trên tổng số 482 trong ngành Phần mềm & Dịch vụ CNTT. Giá trị beta của công ty là -0.27. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.20
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
-0.27
VaR
+9.05%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+65.17%
Biến động 240 ngày
+113.20%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+15.73%
120 ngày
+15.73%
5 năm
+214.44%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-18.76%
120 ngày
-18.76%
5 năm
-32.24%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.99
120 ngày
-1.29
5 năm
-0.36

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+65.17%
3 năm
+96.88%
5 năm
+99.80%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.95
3 năm
-0.33
5 năm
-0.20
Độ lệch
240 ngày
+1.58
3 năm
+12.79
5 năm
+12.31

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+113.20%
5 năm
+165.20%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+15.23%
5 năm
+699.40%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-192.44%
240 ngày
-192.44%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+110.33%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+79.58%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+6.23%
120 ngày
+51.00%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-91.10%
60 ngày
-90.42%
120 ngày
-21.57%

Đối tác

Phần mềm & Dịch vụ CNTT
My Size Inc
My Size Inc
MYSZ
6.23 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
A10 Networks Inc
A10 Networks Inc
ATEN
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Visa Inc
Visa Inc
V
8.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Progress Software Corp
Progress Software Corp
PRGS
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Mastercard Inc
Mastercard Inc
MA
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Amdocs Ltd
Amdocs Ltd
DOX
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI