tradingkey.logo

Myseum Ord Shs

MYSE
2.000USD
+0.100+5.26%
Đóng cửa 01/23, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Myseum Ord Shs

2.000
+0.100+5.26%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Myseum Ord Shs

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Myseum Ord Shs

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Darin M. Myman
Mr. Darin M. Myman
Chairman of the Board, President, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, President, Chief Executive Officer
193.12K
+10000.00%
Mr. Peter Shelus
Mr. Peter Shelus
Chief Technology Officer, Director
Chief Technology Officer, Director
100.00K
--
Mr. Brett Blumberg
Mr. Brett Blumberg
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Joseph Nelson
Mr. Joseph Nelson
Independent Director
Independent Director
--
--
Mrs. Carly Luogomeno
Mrs. Carly Luogomeno
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Wayne D. Linsley
Mr. Wayne D. Linsley
Independent Director
Independent Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Darin M. Myman
Mr. Darin M. Myman
Chairman of the Board, President, Chief Executive Officer
Chairman of the Board, President, Chief Executive Officer
193.12K
+10000.00%
Mr. Peter Shelus
Mr. Peter Shelus
Chief Technology Officer, Director
Chief Technology Officer, Director
100.00K
--
Mr. Brett Blumberg
Mr. Brett Blumberg
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
--
--
Mr. Joseph Nelson
Mr. Joseph Nelson
Independent Director
Independent Director
--
--
Mrs. Carly Luogomeno
Mrs. Carly Luogomeno
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Wayne D. Linsley
Mr. Wayne D. Linsley
Independent Director
Independent Director
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Myman (Darin M)
4.53%
Shelus (Peter)
2.35%
The Vanguard Group, Inc.
1.12%
DRW Securities, LLC
1.06%
Geode Capital Management, L.L.C.
0.97%
Khác
89.96%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Myman (Darin M)
4.53%
Shelus (Peter)
2.35%
The Vanguard Group, Inc.
1.12%
DRW Securities, LLC
1.06%
Geode Capital Management, L.L.C.
0.97%
Khác
89.96%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Individual Investor
6.87%
Investment Advisor
2.34%
Investment Advisor/Hedge Fund
1.14%
Hedge Fund
1.12%
Venture Capital
0.35%
Research Firm
0.25%
Khác
87.92%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
26
221.90K
7.26%
--
2025Q4
32
222.10K
5.21%
-130.73K
2025Q3
32
215.24K
5.05%
-139.32K
2025Q2
33
212.43K
5.05%
-138.07K
2025Q1
33
245.92K
5.75%
-15.53K
2024Q4
30
171.77K
5.71%
+15.98K
2024Q3
30
148.09K
4.92%
+44.07K
2024Q2
28
64.88K
2.16%
-22.57K
2024Q1
29
52.27K
1.74%
-16.72K
2023Q4
34
19.03K
0.90%
-66.54K
Xem thêm

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Myman (Darin M)
193.12K
4.53%
+10.00K
+5.46%
Sep 19, 2025
Shelus (Peter)
100.00K
2.35%
--
--
Jun 12, 2025
The Vanguard Group, Inc.
47.90K
1.12%
--
--
Sep 30, 2025
DRW Securities, LLC
45.38K
1.06%
+45.38K
--
Sep 30, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
41.54K
0.97%
--
--
Sep 30, 2025
Two Sigma Investments, LP
31.68K
0.74%
+12.82K
+68.00%
Sep 30, 2025
XTX Markets LLC
14.98K
0.35%
-870.00
-5.49%
Sep 30, 2025
Renaissance Technologies LLC
13.70K
0.32%
+13.70K
--
Sep 30, 2025
Virtu Americas LLC
10.31K
0.24%
+10.31K
--
Sep 30, 2025
Dimensional Fund Advisors, L.P.
6.86K
0.16%
--
--
Dec 31, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Thời gian cập nhật: T3, 9 Th12
Tên
Tỷ trọng
Dimensional US Core Equity 1 ETF
0%
DFA Dimensional US Sustainability Core 1 ETF
0%
Dimensional US Core Equity 1 ETF
Tỷ trọng0%
DFA Dimensional US Sustainability Core 1 ETF
Tỷ trọng0%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Sep 19, 2023
Merger
10→1
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Sep 19, 2023
Merger
10→1
KeyAI