tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Myriad Genetics Inc

MYGN
Thêm vào danh sách theo dõi
5.990USD
-0.010-0.17%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
565.46MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Myriad Genetics Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
824.50M
-1.56%
EPS(YoY)
-3.95
-181.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tổng doanh thu đạt 824.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.56.

Tài sản ngắn hạn của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tài sản ngắn hạn là 332.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.61.

Tổng tài sản của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tổng tài sản của Myriad Genetics Inc là 706.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.24.

Tổng nghĩa vụ của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tổng nghĩa vụ của Myriad Genetics Inc là 338.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Myriad Genetics Inc là 368.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.51.

Giá trị đầu tư ròng của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, giá trị đầu tư ròng của Myriad Genetics Inc là -27.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Myriad Genetics Inc là 64.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 967.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.22.

Biên lợi nhuận ròng của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, biên lợi nhuận ròng là -44.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -192.00.

Biên lợi nhuận gộp của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, biên lợi nhuận gộp là 69.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 340.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -68.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -299.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -42.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -260.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Myriad Genetics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myriad Genetics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -67.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.95.