tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Myers Industries Inc

MYE
Thêm vào danh sách theo dõi
30.840USD
-1.300-4.04%
Đóng cửa 06/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.16BVốn hóa
43.85P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Myers Industries Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
825.74M
-1.26%
EPS(YoY)
0.93
382.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-29

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tổng doanh thu đạt 825.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.26.

Tài sản ngắn hạn của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 281.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.54.

Tổng tài sản của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tổng tài sản của Myers Industries Inc là 851.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.10.

Tổng nghĩa vụ của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Myers Industries Inc là 557.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Myers Industries Inc là 294.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.02.

Giá trị đầu tư ròng của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Myers Industries Inc là -18.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Myers Industries Inc là -54.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 382.10.

Biên lợi nhuận ròng của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 391.24.

Biên lợi nhuận gộp của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 383.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 297.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Myers Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Myers Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 75.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42.
KeyAI