tradingkey.logo
tradingkey.logo

Marwynn Holdings Inc

MWYN
0.748USD
-0.019-2.48%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

Marwynn Holdings Inc

0.748
-0.019-2.48%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Marwynn Holdings Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Marwynn Holdings Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 28 trên tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức thấp.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Công ty cho thấy hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, phù hợp với yếu tố nền tảng và kỹ thuật yếu kém của nó.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Marwynn Holdings Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
28 / 30
Xếp hạng tổng thể
446 / 4542
Ngành
Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Marwynn Holdings Inc

Điểm mạnhRủi ro
Marwynn Holdings, Inc. is a holding company operating through its subsidiaries, FuAn Enterprise, Inc. (FuAn) and Grand Forest Cabinetry Inc (Grand Forest), that are in the supply chain business. FuAn is a food and non-alcoholic beverage supply chain company that specializes in connecting businesses between different regions, particularly between Asia and the United States. FuAn’s comprehensive supply chain services include the sourcing of Asian food, snacks, and non-alcoholic beverages, and distributing branded goods to mainstream markets, grocery stores and wholesale/warehouse clubs in the United States. In addition, FuAn provides supply chain consulting, and market expansion support for businesses. Grand Forest is an indoor home improvement supply chain provider that focuses on providing kitchen cabinets, flooring, and home improvement products sourced from international suppliers and distributing them to customers primarily in the San Francisco Bay Area.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 11.11M USD.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là -1.51, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 56.24K, giảm 63.11% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
--
Giá mục tiêu
--
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Marwynn Holdings Inc là 5.15, xếp hạng 29 trong tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.38M, phản ánh mức giảm 48.83% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 2441.52% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.15
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

7.77

Hiệu quả hoạt động

2.64

Tiềm năng tăng trưởng

2.40

Lợi nhuận cổ đông

6.96

Định giá công ty của Marwynn Holdings Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Marwynn Holdings Inc là 8.49, xếp hạng 8 trong tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -1.51, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là -1.51 và cao hơn -2244.50% so với mức đáy gần đây là -35.51.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.49
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 28/30
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Marwynn Holdings Inc. Mức trung bình của ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm là 7.58.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Marwynn Holdings Inc là 5.69, xếp hạng 26 trên tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 0.79 và mức hỗ trợ tại 0.71, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.52
Thay đổi giá
-0.83

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(2)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.003
Trung lập
RSI(14)
41.490
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
49.321
Bán
ATR(14)
0.038
Biến động thấp
CCI(14)
-121.997
Bán
Williams %R
81.333
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.209
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
0.768
Bán
MA10
0.768
Bán
MA20
0.773
Bán
MA50
0.811
Bán
MA100
0.855
Bán
MA200
1.029
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Yan (Yin)
5.99M
--
Wang (Fulai)
1.78M
--
Citadel Advisors LLC
--
-100.00%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.79K
+3.10%
Geode Capital Management, L.L.C.
13.49K
+35.49%
Two Sigma Investments, LP
10.25K
--
Virtu Americas LLC
14.91K
--
Tower Research Capital LLC
6.10K
+460.90%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Marwynn Holdings Inc là 2.24, xếp hạng 23 trên tổng số 30 trong ngành Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm. Giá trị beta của công ty là 0.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.24
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
--
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+92.79%
Biến động 240 ngày
+203.32%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+11.24%
120 ngày
+17.06%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.45%
120 ngày
-12.91%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.52
120 ngày
-0.95
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+92.79%
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.90
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
-0.71
3 năm
--
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+203.32%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+37.81%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-142.37%
240 ngày
-142.37%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+70.57%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+50.82%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+14.66%
120 ngày
--
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
--
60 ngày
--
120 ngày
--

Đối tác

Bán lẻ Thực phẩm & Dược phẩm
Marwynn Holdings Inc
Marwynn Holdings Inc
MWYN
4.22 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bbb Foods Inc
Bbb Foods Inc
TBBB
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Guardian Pharmacy Services Inc
Guardian Pharmacy Services Inc
GRDN
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kroger Co
Kroger Co
KR
7.92 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Performance Food Group Co
Performance Food Group Co
PFGC
7.88 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Albertsons Companies Inc
Albertsons Companies Inc
ACI
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI