tradingkey.logo
tradingkey.logo

McEwen Mining Inc

MUX
19.240USD
+0.730+3.94%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
492.41MVốn hóa
30.20P/E TTM

McEwen Mining Inc

19.240
+0.730+3.94%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của McEwen Mining Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của McEwen Mining Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 56 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 31.70.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của McEwen Mining Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
56 / 117
Xếp hạng tổng thể
228 / 4542
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của McEwen Mining Inc

Điểm mạnhRủi ro
McEwen Inc, formerly, McEwen Mining Inc., is a gold and silver mining production and exploration company. The Company's operating segments include Canada, the United States, Mexico, Minera Santa Cruz S.A. (MSC) and McEwen Copper Inc. (McEwen Copper). The Canada segment consists of the Fox Complex property, which includes the Froome and Black Fox underground mines; the Grey Fox and Stock advanced-stage projects; the Stock mill; and exploration properties located near the city of Timmins, Ontario, Canada. The United States segment comprises the Gold Bar mine and exploration properties in the State of Nevada. The Mexico segment includes the El Gallo mine and the related advanced-stage Fenix Project, both located in Sinaloa state. The MSC segment comprises a 49% interest in the San Jose mine in Santa Cruz, Argentina. The McEwen Copper segment includes the Los Azules copper project in the province of San Juan, Argentina, as well as the Elder Creek exploration property in the United States.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 18.84% mỗi năm.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.96, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 26.69M, giảm 0.15% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 151.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
31.700
Giá mục tiêu
+71.26%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của McEwen Mining Inc là 5.73, xếp hạng 84 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 64.62M, phản ánh mức tăng 92.77% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 563.14% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.73
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.56

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

2.40

Hiệu quả hoạt động

6.87

Tiềm năng tăng trưởng

5.76

Lợi nhuận cổ đông

7.09

Định giá công ty của McEwen Mining Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của McEwen Mining Inc là 8.36, xếp hạng 24 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 30.20, thấp hơn 26.40% so với mức đỉnh gần đây là 38.17 và cao hơn 535.06% so với mức đáy gần đây là -131.38.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.36
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 56/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của McEwen Mining Inc là 8.00, xếp hạng 16 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 22.00, với mức cao là 23.50 và mức thấp là 21.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 5 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
31.700
Giá mục tiêu
+71.26%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

30
Tổng
2
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
McEwen Mining Inc
MUX
5
Teck Resources Ltd
TECK
11
Skeena Resources Ltd
SKE
9
Rio Tinto PLC
RIO
9
Pan American Silver Corp
PAAS
9
BHP Group Ltd
BHP
8
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của McEwen Mining Inc là 6.91, xếp hạng 80 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 25.83 và mức hỗ trợ tại 15.38, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.77
Thay đổi giá
0.14

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.889
Bán
RSI(14)
35.350
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
16.495
Trung lập
ATR(14)
1.497
Biến động thấp
CCI(14)
-63.360
Trung lập
Williams %R
86.714
Quá bán
TRIX(12,20)
-1.172
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
19.020
Mua
MA10
19.922
Bán
MA20
22.511
Bán
MA50
24.469
Bán
MA100
21.546
Bán
MA200
17.442
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của McEwen Mining Inc là 3.00, xếp hạng 63 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 45.06%, tương ứng mức tăng 1.16% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 914.97K cổ phần, chiếm 1.54% tổng số cổ phần, với mức giảm 1.37% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
2190303 Ontario, Inc.
8.18M
--
Mirae Asset Global Investments (USA) LLC
1.96M
+38.21%
State Street Investment Management (US)
1.76M
+11.47%
Van Eck Associates Corporation
1.66M
-3.53%
Tidal Investments LLC
905.19K
+6.94%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
783.82K
+31.78%
AIFM Capital AB
850.00K
+10.39%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.29M
+1.22%
BNP Paribas Securities Corp. North America
640.74K
+210.02%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của McEwen Mining Inc là 4.46, xếp hạng 62 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.30. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.46
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.31
VaR
+6.25%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+36.28%
Biến động 240 ngày
+69.21%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+10.16%
120 ngày
+10.16%
5 năm
+21.72%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-12.66%
120 ngày
-12.66%
5 năm
-15.27%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.48
120 ngày
+0.82
5 năm
+0.37

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+36.28%
3 năm
+46.49%
5 năm
+81.59%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.91
3 năm
+1.00
5 năm
+0.06
Độ lệch
240 ngày
+0.18
3 năm
+0.26
5 năm
+0.49

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+69.21%
5 năm
+64.65%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.12%
5 năm
+2.84%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+112.20%
240 ngày
+112.20%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+64.26%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+66.55%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.72%
120 ngày
+1.58%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+43.92%
60 ngày
+25.67%
120 ngày
+15.08%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
McEwen Mining Inc
McEwen Mining Inc
MUX
6.41 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI