tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Murphy Oil Corp

MUR
Thêm vào danh sách theo dõi
38.420USD
-0.280-0.72%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.48BVốn hóa
64.85P/E TTM

Murphy Oil Corp

38.420
-0.280-0.72%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Murphy Oil Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Murphy Oil Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 28 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 39.81.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Murphy Oil Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
28 / 118
Xếp hạng tổng thể
131 / 4490
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Murphy Oil Corp

Điểm mạnhRủi ro
Murphy Oil Corporation is a global oil and natural gas exploration and production company, with both onshore and offshore operations and properties. The Company produces crude oil and condensate (collectively, crude oil), natural gas and natural gas liquids (NGLs) primarily in the United States and Canada and explores for crude oil, natural gas and NGLs in targeted areas worldwide. In the United States, it produces crude oil, natural gas and NGLs primarily from fields in the Gulf of America and in the Eagle Ford Shale area of South Texas. In Canada, the Company holds working interests in Tupper Montney (100% working interest), Kaybob Duvernay and two non-operated offshore assets - the Hibernia and Terra Nova fields, located offshore Newfoundland and Labrador in the Jeanne d’Arc Basin. In Vietnam, the Company holds an interest in approximately 7.3 million gross acres, consisting of 65% working interest in Blocks 144 & 145, and a 40% interest in Block 15-1/05 and Block 15-2/17.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 43.89%.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.09, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 146.41M, tăng 1.19% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Murray Stahl
Nhà đầu tư ngôi sao Murray Stahl nắm giữ 20.17K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.19.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
39.811
Giá mục tiêu
+7.66%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của Murphy Oil Corp là 7.81, xếp hạng 42 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 732.35M, phản ánh mức tăng 8.86% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 27.45% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.81
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.18

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

7.98

Tiềm năng tăng trưởng

5.64

Lợi nhuận cổ đông

7.25

Định giá công ty của Murphy Oil Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của Murphy Oil Corp là 8.13, xếp hạng 42 trong tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 65.33, thấp hơn 0.00% so với mức đỉnh gần đây là 65.33 và cao hơn 93.78% so với mức đáy gần đây là 4.06.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.13
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 28/118
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Murphy Oil Corp là 6.00, xếp hạng 83 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 28.00, với mức cao là 37.00 và mức thấp là 22.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.11
Thay đổi giá
-0.11

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
39.811
Giá mục tiêu
+7.66%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

70
Tổng
7
Trung bình
10
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Murphy Oil Corp
MUR
17
EOG Resources Inc
EOG
35
Diamondback Energy Inc
FANG
33
ConocoPhillips
COP
30
APA Corp (US)
APA
30
Devon Energy Corp
DVN
29
1
2
3
...
14

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Murphy Oil Corp là 7.30, xếp hạng 66 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 42.30 và mức hỗ trợ tại 35.20, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.03
Thay đổi giá
0.27

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.731
Trung lập
RSI(14)
48.669
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
32.918
Trung lập
ATR(14)
1.563
Biến động cao
CCI(14)
-68.242
Trung lập
Williams %R
59.265
Bán
TRIX(12,20)
0.074
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
38.100
Mua
MA10
39.864
Bán
MA20
39.242
Bán
MA50
38.451
Bán
MA100
35.231
Mua
MA200
31.472
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Murphy Oil Corp là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 102.13%, tương ứng mức tăng 10.44% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là HOTCHKIS & WILEY, nắm giữ tổng cộng 4.94M cổ phần, chiếm 3.45% tổng số cổ phần, với mức tăng 2.22% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
14.94M
-0.08%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
7.93M
+3.00%
Fidelity Management & Research Company LLC
6.46M
+207.18%
State Street Investment Management (US)
6.30M
-7.21%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
5.57M
+2.64%
Hotchkis and Wiley Capital Management, LLC
Star Investors
4.94M
-4.02%
American Century Investment Management, Inc.
4.21M
+12.57%
Geode Capital Management, L.L.C.
3.36M
-5.02%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Murphy Oil Corp là 6.82, xếp hạng 51 trên tổng số 118 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.53. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.82
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.53
VaR
+4.34%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+18.43%
Biến động 240 ngày
+49.31%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.02%
120 ngày
+9.43%
5 năm
+18.14%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-8.52%
120 ngày
-10.38%
5 năm
-13.85%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.59
120 ngày
+1.26
5 năm
+0.54

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+18.43%
3 năm
+59.93%
5 năm
+61.32%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.47
3 năm
+0.01
5 năm
+0.26
Độ lệch
240 ngày
-0.11
3 năm
-0.14
5 năm
-0.09

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+49.31%
5 năm
+47.60%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.37%
5 năm
+3.53%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+190.06%
240 ngày
+190.06%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+42.25%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+46.45%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.71%
120 ngày
+1.68%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-19.07%
60 ngày
+6.53%
120 ngày
+4.81%

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
Murphy Oil Corp
Murphy Oil Corp
MUR
7.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Chord Energy Corp
Chord Energy Corp
CHRD
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
HF Sinclair Corp
HF Sinclair Corp
DINO
8.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.35 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.23 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
8.21 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI