tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Materion Corp

MTRN
Thêm vào danh sách theo dõi
205.020USD
-5.970-2.83%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.26BVốn hóa
55.61P/E TTM

Materion Corp

205.020
-5.970-2.83%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Materion Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Materion Corp tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 20 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 198.33.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Materion Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
20 / 117
Xếp hạng tổng thể
134 / 4482
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Materion Corp

Điểm mạnhRủi ro
Materion Corporation provides advanced materials solutions for various industries, including semiconductor, industrial, aerospace and defense, energy and automotive. The Company’s segments include Performance Materials, Electronic Materials, Precision Optics, and Other. Performance Materials segment provides advanced engineered solutions comprised of beryllium and non-beryllium containing alloy systems and custom engineered parts in strip, bulk, rod, plate, bar, tube, and other customized shapes produced at manufacturing facilities located throughout the United States and Europe. Electronic Materials segment produces advanced chemicals, microelectronics packaging, precious metal, non-precious metal and specialty metal products, including vapor deposition targets, frame lid assemblies, clad and precious metal preforms and high temperature braze materials. Precision Optics segment produces precision thin film coatings, optical filter materials and precision-converted thin film materials.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 188.30%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 188.30%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 4.46, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 22.61M, tăng 6.38% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Catherine Wood
Nhà đầu tư ngôi sao Catherine Wood nắm giữ 571.00 cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.85.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
198.333
Giá mục tiêu
-6.04%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm tài chính hiện tại của Materion Corp là 6.28, xếp hạng 74 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 549.82M, phản ánh mức tăng 30.81% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 9.46% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.28
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.48

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

9.07

Hiệu quả hoạt động

6.30

Tiềm năng tăng trưởng

4.84

Lợi nhuận cổ đông

6.72

Định giá công ty của Materion Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số định giá hiện tại của Materion Corp là 5.21, xếp hạng 107 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 55.61, thấp hơn 559.33% so với mức đỉnh gần đây là 366.68 và cao hơn 67.23% so với mức đáy gần đây là 18.22.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.21
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 20/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Materion Corp là 7.50, xếp hạng 69 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 145.00, với mức cao là 150.00 và mức thấp là 136.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
198.333
Giá mục tiêu
-6.04%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

31
Tổng
2
Trung bình
3
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Materion Corp
MTRN
4
Teck Resources Ltd
TECK
10
Skeena Resources Ltd
SKE
10
Pan American Silver Corp
PAAS
9
Rio Tinto PLC
RIO
9
BHP Group Ltd
BHP
8
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm số động lượng giá hiện tại của Materion Corp là 9.48, xếp hạng 3 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 225.75 và mức hỗ trợ tại 174.16, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.66
Thay đổi giá
-0.18

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
1.902
Mua
RSI(14)
67.077
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
74.091
Bán
ATR(14)
10.244
Biến động cao
CCI(14)
64.437
Trung lập
Williams %R
20.539
Mua
TRIX(12,20)
1.009
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
206.768
Bán
MA10
200.745
Mua
MA20
190.930
Mua
MA50
165.835
Mua
MA100
155.112
Mua
MA200
136.759
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Materion Corp là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 108.71%, tương ứng mức tăng 11.88% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Barrow Hanley, nắm giữ tổng cộng 529.84K cổ phần, chiếm 2.55% tổng số cổ phần, với mức tăng 2.63% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.89M
+1.04%
Capital Research Global Investors
1.89M
-0.93%
State Street Investment Management (US)
1.21M
-9.54%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
990.69K
-1.22%
Barrow Hanley Global Investors
Star Investors
563.37K
-6.78%
American Century Investment Management, Inc.
521.38K
+42.76%
Geode Capital Management, L.L.C.
489.54K
-0.06%
ACK Asset Management LLC
474.80K
-9.53%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-15

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Materion Corp là 6.23, xếp hạng 28 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.06. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.23
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.05
VaR
+3.37%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+20.73%
Biến động 240 ngày
+45.52%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.25%
120 ngày
+9.25%
5 năm
+24.12%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.06%
120 ngày
-9.19%
5 năm
-21.51%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.61
120 ngày
+2.91
5 năm
+0.73

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.73%
3 năm
+48.09%
5 năm
+48.09%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+8.31
3 năm
+0.54
5 năm
+0.75
Độ lệch
240 ngày
-0.25
3 năm
+0.04
5 năm
+0.47

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+45.52%
5 năm
+38.11%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.45%
5 năm
+1.69%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+481.25%
240 ngày
+481.25%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+44.34%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+40.72%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.19%
120 ngày
+1.00%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+89.57%
60 ngày
+64.81%
120 ngày
+38.65%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Materion Corp
Materion Corp
MTRN
7.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.12 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Vox Royalty Corp
Vox Royalty Corp
VOXR
7.96 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kinross Gold Corp
Kinross Gold Corp
KGC
7.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI