tradingkey.logo

Mingteng International Corp Inc

MTEN
1.680USD
-0.030-1.75%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.45KVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Mingteng International Corp Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
27.06%1.76M
96.99%2.08M
-13.13%1.38M
-41.10%1.06M
71.37%1.59M
--1.79M
--927.92K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
27.06%1.76M
96.99%2.08M
-13.13%1.38M
-41.10%1.06M
71.37%1.59M
--1.79M
--927.92K
Các khoản phải thu
21.70%5.70M
31.34%5.26M
31.32%4.68M
24.45%4.00M
-20.77%3.56M
--3.22M
--4.50M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
4.97%3.94M
18.60%4.17M
36.73%3.75M
44.79%3.52M
25.51%2.74M
--2.43M
--2.19M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
-40.02%471.17K
-61.95%815.02K
--785.57K
--2.14M
-Các khoản phải thu khác
89.27%1.76M
8676.65%1.08M
17240.97%928.96K
--12.34K
-96.86%5.36K
--0.00
--170.70K
Hàng tồn kho
11.53%1.49M
-2.75%1.18M
3.24%1.33M
14.68%1.22M
27.37%1.29M
--1.06M
--1.01M
Chi phí trả trước
-68.94%81.79K
-68.45%122.46K
-8.58%263.32K
61.30%388.11K
-7.40%288.03K
--240.62K
--311.04K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
--5.29K
--8.34K
Tổng tài sản ngắn hạn
17.78%9.02M
29.71%8.64M
13.74%7.66M
5.50%6.66M
-0.39%6.73M
--6.32M
--6.76M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1.97%3.74M
16.80%3.90M
28.93%3.67M
4.33%3.34M
23.64%2.85M
--3.20M
--2.30M
-Tài sản cố định
11.78%5.74M
22.73%5.60M
33.19%5.13M
12.72%4.56M
27.03%3.85M
--4.05M
--3.03M
-Khấu hao lũy kế
36.36%2.00M
38.86%1.70M
45.18%1.46M
44.21%1.23M
37.68%1.01M
--851.30K
--732.02K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--55.63K
--67.71K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
--89.85K
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
--56.06K
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
----
288.68%2.53M
28.62%715.77K
42.97%651.97K
--556.51K
--456.01K
Tổng tài sản dài hạn
-38.79%3.80M
31.32%5.32M
77.36%6.20M
7.93%4.05M
22.83%3.50M
--3.75M
--2.85M
Tổng tài sản
-7.53%12.82M
30.32%13.96M
35.49%13.86M
6.40%10.71M
6.49%10.23M
--10.07M
--9.61M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
402.18%1.89M
492.14%1.71M
3.39%375.86K
-20.97%288.29K
-32.83%363.53K
--364.78K
--541.21K
Chi phí trích trước
-79.43%105.09K
----
-10.35%510.78K
-8.02%474.63K
24.92%569.72K
--516.00K
--456.09K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
13.10%1.59M
392.65%1.39M
-0.94%1.40M
-79.49%282.38K
-6.65%1.42M
--1.38M
--1.52M
-Nợ ngắn hạn
13.10%1.59M
392.65%1.39M
1.39%1.40M
-79.30%282.38K
-2.23%1.38M
--1.36M
--1.42M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
-100.00%0.00
--12.51K
--97.21K
Nợ ngắn hạn khác
229.25%2.19M
222.03%2.22M
47.39%665.15K
62.02%690.23K
-51.29%451.28K
--426.01K
--926.55K
Tổng nợ ngắn hạn
31.16%5.45M
74.39%5.27M
13.16%4.15M
-23.08%3.02M
-11.94%3.67M
--3.93M
--4.17M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--13.78K
--20.41K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-79.89%17.95K
--69.03K
--89.24K
-Nợ dài hạn
----
----
----
-100.00%0.00
-79.89%17.95K
--69.03K
--89.24K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--13.78K
--20.41K
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
8.10%242.77K
-2.00%241.96K
33.06%224.58K
257.64%246.89K
89.12%168.78K
--69.03K
--89.24K
Tổng các khoản nợ
29.98%5.69M
68.61%5.51M
14.04%4.38M
-18.23%3.27M
-9.82%3.84M
--3.99M
--4.26M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
137.23%7.62M
749.20%7.62M
257.96%3.21M
0.00%897.36K
19.33%897.36K
--897.36K
--752.01K
Lợi nhuận giữ lại
-101.56%-103.99K
-81.93%1.25M
11.33%6.67M
27.77%6.93M
29.27%5.99M
--5.43M
--4.63M
Vốn dự trữ
137.24%7.62M
749.24%7.62M
257.98%3.21M
0.00%897.31K
19.33%897.31K
--897.31K
--751.96K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
1.40%-389.25K
-9.73%-419.56K
19.90%-394.77K
-53.79%-382.37K
-1358.86%-492.82K
---248.63K
---33.78K
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.85%7.13M
13.52%8.45M
48.36%9.48M
22.60%7.45M
19.48%6.39M
--6.07M
--5.35M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI