tradingkey.logo
tradingkey.logo

ArcelorMittal SA

MT
53.472USD
+1.822+3.53%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.10BVốn hóa
12.94P/E TTM

ArcelorMittal SA

53.472
+1.822+3.53%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của ArcelorMittal SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của ArcelorMittal SA tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 64 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 61.40.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của ArcelorMittal SA

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
64 / 117
Xếp hạng tổng thể
235 / 4547
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của ArcelorMittal SA

Điểm mạnhRủi ro
ArcelorMittal SA is a Luxembourg-based holding company. The Company, via its subsidiaries, owns and operates steel, iron ore manufacturing and coal mining facilities in Europe, North and South America, Asia, and Africa. The Company is organized in five operating segments: NAFTA; Brazil; Europe; Africa and Commonwealth of Independent States (ACIS), and Mining. The NAFTA, Brazil, Europe, and ACIS segments produce flat, long, and tubular products including slabs, hot-rolled coil, cold-rolled coil, coated steel products, among others. The Mining segment provides steel operations and comprises all mines owned by the Company in the Americas, Europe, Africa, and countries of the Commonwealth of Independent States (CIS).
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 61.35B USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 61.35B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 29.35%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 0.73, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 33.42M, giảm 23.76% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Mairs and Power
Nhà đầu tư ngôi sao Mairs and Power nắm giữ 7.14K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
61.400
Giá mục tiêu
+28.56%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm tài chính hiện tại của ArcelorMittal SA là 4.05, xếp hạng 114 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 14.97B, phản ánh mức tăng 1.75% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 145.38% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.05
Thay đổi giá
0

Tài chính

4.97

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

3.52

Hiệu quả hoạt động

4.41

Tiềm năng tăng trưởng

4.00

Lợi nhuận cổ đông

3.33

Định giá công ty của ArcelorMittal SA

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số định giá hiện tại của ArcelorMittal SA là 8.13, xếp hạng 37 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 12.67, thấp hơn 126.41% so với mức đỉnh gần đây là 28.70 và cao hơn 258.72% so với mức đáy gần đây là -20.12.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.13
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 64/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của ArcelorMittal SA là 7.71, xếp hạng 62 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 43.50, với mức cao là 49.60 và mức thấp là 33.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.71
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
61.400
Giá mục tiêu
+28.56%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

26
Tổng
5
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
ArcelorMittal SA
MT
7
Vale SA
VALE
25
Nucor Corp
NUE
18
Cleveland-Cliffs Inc
CLF
15
Steel Dynamics Inc
STLD
14
Commercial Metals Co
CMC
13
1
2
3
4
5

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm số động lượng giá hiện tại của ArcelorMittal SA là 7.11, xếp hạng 22 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 64.18 và mức hỗ trợ tại 43.95, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.07
Thay đổi giá
0.04

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.440
Bán
RSI(14)
42.851
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
50.106
Mua
ATR(14)
2.821
Biến động thấp
CCI(14)
-34.361
Trung lập
Williams %R
59.957
Bán
TRIX(12,20)
-0.779
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
50.632
Mua
MA10
51.784
Mua
MA20
56.358
Bán
MA50
56.912
Bán
MA100
49.847
Mua
MA200
42.039
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của ArcelorMittal SA là 3.00, xếp hạng 63 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 4.83%, tương ứng mức tăng 7.49% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Steven Cohen, nắm giữ tổng cộng 562.93K cổ phần, chiếm 0.07% tổng số cổ phần, với mức tăng 197.19% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Key Group Holdings (Cayman), Ltd.
3.82M
--
Dimensional Fund Advisors, L.P.
3.17M
+1.78%
Maple Rock Capital Partners, Inc.
1.15M
--
Fidelity Management & Research Company LLC
1.32M
-18.27%
Parametric Portfolio Associates LLC
1.24M
-1.23%
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
1.13M
-0.06%
Connor, Clark & Lunn Investment Management Ltd.
1.65M
-6.21%
Mellon Investments Corporation
1.14M
-16.39%
RBC Dominion Securities, Inc.
883.11K
-3.65%
Aperio Group, LLC
667.24K
+10.66%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-24

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của ArcelorMittal SA là 8.53, xếp hạng 5 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 1.49. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.53
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.49
VaR
+3.69%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+28.84%
Biến động 240 ngày
+39.88%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+8.14%
120 ngày
+8.14%
5 năm
+14.91%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.59%
120 ngày
-7.59%
5 năm
-8.91%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.46
120 ngày
+2.00
5 năm
+0.48

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+28.84%
3 năm
+30.83%
5 năm
+46.75%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.27
3 năm
+0.97
5 năm
+0.25
Độ lệch
240 ngày
+0.75
3 năm
+0.65
5 năm
+0.25

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+39.88%
5 năm
+39.07%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.25%
5 năm
+1.66%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+284.09%
240 ngày
+284.09%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+43.93%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+50.51%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.20%
120 ngày
+0.23%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+2.97%
60 ngày
-9.41%
120 ngày
+4.05%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
ArcelorMittal SA
ArcelorMittal SA
MT
6.35 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.14 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.03 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carpenter Technology Corp
Carpenter Technology Corp
CRS
7.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kinross Gold Corp
Kinross Gold Corp
KGC
7.82 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI