tradingkey.logo

MSCI Inc

MSCI
607.360USD
-0.880-0.14%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.70BVốn hóa
38.65P/E TTM

MSCI Inc

607.360
-0.880-0.14%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của MSCI Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của MSCI Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 6 trên tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 650.94.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của MSCI Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
6 / 156
Xếp hạng tổng thể
47 / 4540
Ngành
Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

12°C

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của MSCI Inc

Điểm mạnhRủi ro
MSCI Inc. (MSCI) is a provider of critical decision support tools and solutions for the global investment community. The Company operates through four segments: Index, Analytics, ESG and Climate, and All Other-Private Assets. The Index segment offers products, such as MSCI Global Equity Indexes, ESG and Climate Indexes, Factor Indexes, Thematic Indexes, Client-Designed Indexes, Fixed Income Indexes and Real Assets Indexes. The Analytics segment offers risk management, performance attribution and portfolio management content, applications and services. Its ESG and Climate segment offerings include MSCI ESG Ratings, MSCI ESG Business Involvement Screening Research, and MSCI Climate Solutions. The Company's All Other-Private Assets segment comprises the Real Assets segment and Private Capital Solutions segment. The Real Assets segment offers data, benchmarks, return-analytics, climate assessments and market insights for tangible assets such as real estate and infrastructure.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 23.94% mỗi năm.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.85%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.85%.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 38.70, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 70.59M, giảm 9.06% so với quý trước.
Nắm giữ bởi ETHSX
Nhà đầu tư ngôi sao ETHSX nắm giữ 10.79K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
650.938
Giá mục tiêu
+11.89%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của MSCI Inc là 8.73, xếp hạng 12 trong tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 822.53M, phản ánh mức tăng 10.63% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 6.82% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.73
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.64

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

7.84

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.18

Định giá công ty của MSCI Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của MSCI Inc là 6.03, xếp hạng 111 trong tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 38.70, thấp hơn 36.22% so với mức đỉnh gần đây là 52.72 và cao hơn 21.63% so với mức đáy gần đây là 30.33.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.03
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 6/156
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của MSCI Inc là 7.67, xếp hạng 83 trên tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Mức giá mục tiêu trung bình là 665.00, với mức cao là 710.00 và mức thấp là 535.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.67
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 18 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
650.938
Giá mục tiêu
+11.89%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
9
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
MSCI Inc
MSCI
18
S&P Global Inc
SPGI
28
Moody's Corp
MCO
25
Equifax Inc
EFX
25
TransUnion
TRU
21
Factset Research Systems Inc
FDS
19
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của MSCI Inc là 9.16, xếp hạng 20 trên tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 634.08 và mức hỗ trợ tại 569.70, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.31
Thay đổi giá
-0.15

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
2.019
Mua
RSI(14)
61.403
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
65.856
Mua
ATR(14)
14.635
Biến động cao
CCI(14)
182.248
Mua
Williams %R
28.468
Mua
TRIX(12,20)
0.201
Bán
StochRSI(14)
73.503
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
597.756
Mua
MA10
595.311
Mua
MA20
588.326
Mua
MA50
570.853
Mua
MA100
567.721
Mua
MA200
563.783
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của MSCI Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 93.95%, tương ứng mức giảm 2.12% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 9.64M cổ phần, chiếm 12.83% tổng số cổ phần, với mức tăng 6.23% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
9.64M
+1.75%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.23M
+1.02%
State Street Investment Management (US)
3.32M
+1.20%
Baron Capital Management, Inc.
Star Investors
2.39M
+10.31%
Fernandez (Henry A)
2.17M
+0.47%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.02M
+1.57%
Edgewood Management LLC
1.91M
-8.60%
Principal Global Investors (Equity)
1.78M
+6.55%
Polen Capital Management, LLC
1.58M
-9.04%
Morgan Stanley Investment Management Ltd. (UK)
1.31M
+18321.59%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của MSCI Inc là 9.22, xếp hạng 15 trên tổng số 156 trong ngành Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại. Giá trị beta của công ty là 1.28. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.22
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.30
VaR
+2.80%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+14.22%
Biến động 240 ngày
+26.17%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.69%
120 ngày
+8.58%
5 năm
+9.58%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.05%
120 ngày
-4.42%
5 năm
-13.49%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.66
120 ngày
+0.91
5 năm
+0.36

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+14.22%
3 năm
+26.20%
5 năm
+43.85%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.52
3 năm
+0.19
5 năm
+0.14
Độ lệch
240 ngày
+0.01
3 năm
-0.83
5 năm
-0.30

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+26.17%
5 năm
+29.63%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.09%
5 năm
+2.16%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+155.20%
240 ngày
+155.20%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+17.23%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+12.17%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.89%
120 ngày
+0.79%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+14.99%
60 ngày
+31.73%
120 ngày
+17.44%

Đối tác

Dịch vụ Chuyên nghiệp & Thương mại
MSCI Inc
MSCI Inc
MSCI
8.38 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Brady Corp
Brady Corp
BRC
8.78 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Maximus Inc
Maximus Inc
MMS
8.70 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ennis Inc
Ennis Inc
EBF
8.55 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Brinks Co
Brinks Co
BCO
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
RB Global Inc
RB Global Inc
RBA
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI