tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mesabi Trust

MSB
Thêm vào danh sách theo dõi
29.110USD
+0.510+1.78%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
381.92MVốn hóa
27.54P/E TTM

Mesabi Trust

29.110
+0.510+1.78%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Mesabi Trust

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Mesabi Trust tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 95 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Mesabi Trust

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
95 / 117
Xếp hạng tổng thể
427 / 4494
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Mesabi Trust

Điểm mạnhRủi ro
Mesabi Trust is a royalty trust organized to derive income from an iron mine (the Peter Mitchell Mine) located near Babbitt, Minnesota, at the eastern end of the Mesabi Iron Range. The Trust is a pass-through entity. It operates in one segment, which is iron ore mining. The mine is operated by Northshore Mining Company (Northshore), a subsidiary of Cleveland-Cliffs Inc. (CCI). Northshore mines the ore, which is in the form of taconite, a hard rock containing approximately 21% recoverable iron, crushes it, separates the iron particles from the non-metallic, and forms the resulting concentrate into pellets which are shipped for use in steel-producing blast furnaces of customers of CCI. Northshore pays royalties to the Trust primarily based on the selling price of pellets shipped from Northshore’s pellet plant at Silver Bay, Minnesota, on Lake Superior approximately 45 miles from the mine, plus a significantly smaller royalty based on tons of ore extracted at the mine.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 17.52M USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 97.48%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 97.48%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 18.72, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 6.16M, giảm 0.17% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Murray Stahl
Nhà đầu tư ngôi sao Murray Stahl nắm giữ 3.03M cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
--
Giá mục tiêu
--
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm tài chính hiện tại của Mesabi Trust là 7.10, xếp hạng 49 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 3.59M, phản ánh mức giảm 47.59% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 55.07% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.10
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.48

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

4.00

Lợi nhuận cổ đông

5.00

Định giá công ty của Mesabi Trust

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số định giá hiện tại của Mesabi Trust là 6.75, xếp hạng 87 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 27.54, thấp hơn 150.10% so với mức đỉnh gần đây là 68.87 và cao hơn 254.74% so với mức đáy gần đây là -42.61.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.75
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 95/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Mesabi Trust. Mức trung bình của ngành Kim loại & Khai thác là 7.55.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm số động lượng giá hiện tại của Mesabi Trust là 7.38, xếp hạng 77 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 33.05 và mức hỗ trợ tại 25.20, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.34
Thay đổi giá
0.04

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.412
Trung lập
RSI(14)
49.576
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
82.794
Mua
ATR(14)
1.606
Biến động thấp
CCI(14)
127.900
Mua
Williams %R
6.971
Quá mua
TRIX(12,20)
-0.483
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
28.408
Mua
MA10
27.925
Mua
MA20
28.835
Mua
MA50
30.247
Bán
MA100
33.055
Bán
MA200
32.563
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Mesabi Trust là 3.00, xếp hạng 70 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 46.92%, tương ứng mức tăng 3.08% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Murray Stahl, nắm giữ tổng cộng 3.03M cổ phần, chiếm 23.08% tổng số cổ phần, với mức tăng 4.34% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Horizon Kinetics LLC
Star Investors
3.03M
+0.95%
ValueWorks, L.L.C.
664.17K
-1.85%
Capital Wealth Advisors, Inc
228.24K
+41.84%
Beddow Capital Management Inc.
352.81K
-3.59%
Mad River Investors
296.65K
+0.38%
Advisory Services Network, LLC
181.53K
+0.07%
Moors & Cabot Inc.
186.00K
-0.62%
BofA Global Research (US)
177.88K
+0.05%
EagleClaw Capital Management, LLC
167.22K
-0.12%
Mellon Investments Corporation
92.97K
+23.68%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-08

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Hiện không có điểm số đánh giá rủi ro nào cho Mesabi Trust. Trung bình của ngành Kim loại & Khai thác là 5.12. Giá trị beta của công ty là 0.32. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.32
VaR
+4.43%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+35.16%
Biến động 240 ngày
+57.06%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.36%
120 ngày
+9.90%
5 năm
+23.93%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.07%
120 ngày
-12.87%
5 năm
-27.54%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.77
120 ngày
-0.50
5 năm
+0.38

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+35.16%
3 năm
+35.16%
5 năm
+56.61%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.38
3 năm
+0.38
5 năm
-0.06
Độ lệch
240 ngày
+0.11
3 năm
+0.76
5 năm
-0.41

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+57.06%
5 năm
+56.15%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+5.34%
5 năm
+4.05%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-73.04%
240 ngày
-73.04%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+32.30%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+46.60%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.36%
120 ngày
+0.37%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-0.53%
60 ngày
+9.16%
120 ngày
+12.23%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Mesabi Trust
Mesabi Trust
MSB
4.56 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Teck Resources Ltd
Teck Resources Ltd
TECK
8.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI