tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marex Group PLC

MRX
Thêm vào danh sách theo dõi
56.220USD
-1.140-1.99%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.04BVốn hóa
12.04P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Marex Group PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
17.73%3.07B
12.70%2.88B
--3.11B
76.33%3.38B
--2.61B
--2.56B
--1.91B
Hàng tồn kho
188.28%300.10M
1251.12%483.70M
--179.50M
111.79%260.50M
--104.10M
--35.80M
--123.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
49.00%35.42B
41.41%33.70B
--32.13B
82.47%30.41B
--23.78B
--23.83B
--16.67B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
25.69%109.10M
37.42%110.90M
--88.50M
11.39%88.00M
--86.80M
--80.70M
--79.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
18.75%331.90M
43.95%335.40M
--319.70M
27.54%282.00M
--279.50M
--233.00M
--221.10M
Tổng tài sản
49.99%36.53B
42.62%34.68B
--32.94B
81.44%31.19B
--24.35B
--24.31B
--17.19B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
25.19%14.68B
37.54%15.47B
--13.77B
76.00%13.43B
--11.73B
--11.24B
--7.63B
-Nợ ngắn hạn
17.90%10.74B
32.33%12.06B
--11.11B
66.83%10.25B
--9.11B
--9.11B
--6.14B
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
10.31%10.70M
-5.71%9.90M
--11.90M
-23.08%10.00M
--9.70M
--10.50M
--13.00M
Tổng nợ ngắn hạn
50.57%32.78B
42.17%30.96B
--29.03B
82.74%27.90B
--21.77B
--21.78B
--15.27B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
55.81%2.28B
56.73%2.33B
--2.65B
114.67%2.09B
--1.46B
--1.48B
--971.40M
-Nợ dài hạn
55.81%2.28B
56.73%2.33B
--2.65B
114.67%2.09B
--1.46B
--1.48B
--971.40M
Tổng các khoản nợ
50.95%35.18B
43.18%33.41B
--31.76B
84.44%30.08B
--23.31B
--23.34B
--16.31B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-28.45%227.30M
-24.31%227.30M
--226.00M
7.79%323.70M
--317.70M
--300.30M
--300.30M
Lợi nhuận giữ lại
38.51%1.08B
42.53%997.40M
--913.80M
39.76%845.80M
--777.40M
--699.80M
--605.20M
Vốn dự trữ
-28.46%227.20M
-24.32%227.20M
--225.90M
7.79%323.60M
--317.60M
--300.20M
--300.20M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
8.18%52.90M
152.16%58.50M
--57.90M
151.29%58.30M
--48.90M
--23.20M
--23.20M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
---2.30M
---200.00K
--4.10M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
28.70%1.35B
29.35%1.26B
--1.18B
25.94%1.11B
--1.05B
--976.90M
--882.30M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI