tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marvell Technology Inc

MRVL
Thêm vào danh sách theo dõi
269.655USD
-9.385-3.36%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
232.50BVốn hóa
86.95P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Marvell Technology Inc

Chu kỳ
FY2026 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
8.19B
42.09%
EPS(YoY)
3.10
403.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-23

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tổng doanh thu đạt 8.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.09.

Tài sản ngắn hạn của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 6.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.05.

Tổng tài sản của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tổng tài sản của Marvell Technology Inc là 22.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.30.

Tổng nghĩa vụ của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Marvell Technology Inc là 7.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Marvell Technology Inc là 14.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.56.

Giá trị đầu tư ròng của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Marvell Technology Inc là 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 797.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Marvell Technology Inc là -2.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 403.28.

Biên lợi nhuận ròng của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 32.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 312.34.

Biên lợi nhuận gộp của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 407.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 394.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Marvell Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marvell Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15851.76.
KeyAI