tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Marti Technologies Inc

MRT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.010USD
-0.030-1.47%
Đóng cửa 05/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
172.95MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Marti Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
51.60%7.81M
-53.06%4.21M
-73.49%5.15M
125.79%8.96M
--19.42M
--3.97M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
51.60%7.81M
-53.06%4.21M
-73.49%5.15M
125.79%8.96M
--19.42M
--3.97M
Các khoản phải thu
146.97%503.82K
-67.38%757.55K
-91.64%204.00K
-29.08%2.32M
--2.44M
--3.27M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
146.97%503.82K
155.07%757.55K
8.30%204.00K
-46.26%297.00K
--188.36K
--552.64K
Hàng tồn kho
-1.92%1.99M
-5.68%2.09M
-22.28%2.03M
-39.21%2.21M
--2.61M
--3.64M
Chi phí trả trước
--692.15K
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-26.96%2.95M
463.02%3.88M
230.67%4.04M
-56.81%689.00K
--1.22M
--1.60M
Tổng tài sản ngắn hạn
22.09%13.94M
-22.95%10.93M
-55.56%11.42M
13.69%14.19M
--25.70M
--12.48M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-43.74%3.56M
-52.72%4.79M
-55.83%6.33M
-46.83%10.12M
--14.33M
--19.04M
-Tài sản cố định
1.66%30.17M
--29.78M
-9.85%29.67M
----
--32.91M
--33.91M
-Khấu hao lũy kế
13.97%26.60M
--24.99M
25.61%23.34M
----
--18.58M
--14.86M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-40.47%351.21K
-36.35%439.85K
220.85%590.00K
278.70%691.00K
--183.89K
--182.47K
Tài sản dài hạn khác
485.50%11.95M
--1.06M
--2.04M
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
77.02%15.86M
-41.90%6.28M
-38.27%8.96M
-43.74%10.81M
--14.52M
--19.22M
Tổng tài sản
46.24%29.80M
-31.15%17.22M
-49.32%20.38M
-21.14%25.00M
--40.21M
--31.70M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
---1.00K
--1.00K
----
----
Chi phí trích trước
38.81%3.87M
5.62%2.71M
21.43%2.79M
40.82%2.56M
--2.30M
--1.82M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-18.90%3.69M
-54.18%4.12M
-56.39%4.56M
47.44%9.00M
--10.45M
--6.10M
Nợ phải trả hoãn lại
15.40%2.13M
23.69%2.00M
19.02%1.84M
23.32%1.62M
--1.55M
--1.31M
Nợ ngắn hạn khác
15.46%2.13M
23.62%2.00M
18.95%1.84M
23.40%1.62M
--1.55M
--1.31M
Tổng nợ ngắn hạn
27.09%14.39M
-28.07%11.16M
-35.31%11.32M
16.29%15.51M
--17.50M
--13.34M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
17.16%82.25M
30.79%78.90M
27.46%70.21M
177.41%60.33M
--55.08M
--21.75M
-Nợ dài hạn
17.11%82.12M
31.11%78.87M
27.95%70.12M
180.33%60.15M
--54.80M
--21.46M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
54.22%135.72K
-78.18%39.06K
-68.34%88.00K
-38.34%179.00K
--277.96K
--290.29K
Nợ dài hạn khác
-14.36%249.22K
-5.50%316.58K
-10.70%291.00K
-23.48%335.00K
--325.86K
--437.81K
Tổng nợ dài hạn
17.03%82.50M
30.59%79.22M
27.24%70.50M
173.45%60.67M
--55.41M
--22.19M
Tổng các khoản nợ
18.42%96.89M
18.64%90.38M
12.22%81.82M
114.44%76.18M
--72.91M
--35.52M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
42.25%121.77M
112.85%93.36M
111.54%85.60M
1104.79%43.86M
--40.47M
--3.64M
Lợi nhuận giữ lại
-29.71%-180.93M
-81.50%-158.77M
-112.61%-139.49M
-70.91%-87.47M
---65.61M
---51.18M
Vốn dự trữ
42.25%121.76M
112.86%93.35M
111.56%85.60M
1104.65%43.85M
--40.46M
--3.64M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--367.63K
--195.44K
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
0.00%-7.56M
0.00%-7.56M
-0.00%-7.56M
-0.00%-7.56M
---7.56M
---7.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.19%-67.09M
-42.97%-73.16M
-87.91%-61.44M
-1239.93%-51.17M
---32.70M
---3.82M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI