tradingkey.logo

Altria Group Inc

MO
60.525USD
+0.765+1.28%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
101.63BVốn hóa
11.56P/E TTM

Altria Group Inc

60.525
+0.765+1.28%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Altria Group Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Altria Group Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 21 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 62.76.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Altria Group Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
21 / 97
Xếp hạng tổng thể
108 / 4540
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực-

Điểm nóng của Altria Group Inc

Điểm mạnhRủi ro
Altria Group, Inc. operates a portfolio of tobacco products for United States tobacco consumers aged 21+. Its segments include smokeable products and oral tobacco products. The smokeable products segment consists of combustible cigarettes and machine-made large cigars. The oral tobacco products segment includes moist smokeless tobacco (MST) products and oral nicotine pouches. Its wholly owned subsidiaries include manufacturers of both combustible and smoke-free products. In combustibles, it owns Philip Morris USA Inc. (PM USA), and John Middleton Co. (Middleton), which are cigarette manufacturers. Its smoke-free portfolio includes ownership of U.S. Smokeless Tobacco Company LLC (USSTC), a global MST manufacturer, Helix Innovations LLC (Helix), a manufacturer of oral nicotine pouches, and NJOY, LLC (NJOY), an e-vapor manufacturer with a commercialized product portfolio. The brand portfolios of its operating companies include Marlboro, Black & Mild, Copenhagen, Skoal, on! and NJOY.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 60.89%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 60.89%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 14.52, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.05B, giảm 1.10% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 32.41K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
62.760
Giá mục tiêu
-1.35%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của Altria Group Inc là 8.83, xếp hạng 5 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 5.08B, phản ánh mức giảm 0.53% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 63.25% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.83
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.47

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

8.21

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

8.46

Định giá công ty của Altria Group Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của Altria Group Inc là 6.67, xếp hạng 68 trong tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 14.52, thấp hơn 5.76% so với mức đỉnh gần đây là 15.36 và cao hơn 100.00% so với mức đáy gần đây là 0.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.67
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 21/97
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Altria Group Inc là 6.75, xếp hạng 48 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 61.00, với mức cao là 73.00 và mức thấp là 47.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.75
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 16 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
62.760
Giá mục tiêu
-1.35%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

7
Tổng
5
Trung bình
6
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Altria Group Inc
MO
16
Philip Morris International Inc
PM
18
Turning Point Brands Inc
TPB
5
British American Tobacco plc
BTI
5
RLX Technology Inc
RLX
3
Ispire Technology Inc
ISPR
1
1
2

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của Altria Group Inc là 8.91, xếp hạng 36 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 64.42 và mức hỗ trợ tại 54.90, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.55
Thay đổi giá
-0.64

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.397
Mua
RSI(14)
48.404
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
45.621
Bán
ATR(14)
1.397
Biến động thấp
CCI(14)
-23.633
Trung lập
Williams %R
58.917
Bán
TRIX(12,20)
0.319
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
62.280
Bán
MA10
61.800
Bán
MA20
59.637
Mua
MA50
58.934
Mua
MA100
61.111
Bán
MA200
60.924
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Altria Group Inc là 5.00, xếp hạng 44 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 62.65%, tương ứng mức tăng 0.59% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 158.33M cổ phần, chiếm 9.43% tổng số cổ phần, với mức tăng 0.94% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
158.33M
-0.41%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
91.16M
+0.55%
State Street Investment Management (US)
71.68M
-0.95%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
59.25M
-4.68%
Geode Capital Management, L.L.C.
45.25M
+1.19%
GQG Partners, LLC
25.74M
-10.74%
Capital World Investors
25.03M
-29.32%
Columbia Threadneedle Investments (US)
18.66M
+20.98%
Arrowstreet Capital, Limited Partnership
13.80M
-28.67%
Northern Trust Investments, Inc.
12.72M
-0.94%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Altria Group Inc là 9.30, xếp hạng 9 trên tổng số 97 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 0.50. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Altria Group Inc đang dẫn đầu ngành Thực phẩm & Thuốc lá, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.30
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.50
VaR
+1.85%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+19.15%
Biến động 240 ngày
+21.03%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.92%
120 ngày
+2.92%
5 năm
+7.84%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.81%
120 ngày
-7.81%
5 năm
-9.19%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.44
120 ngày
+0.20
5 năm
+0.63

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+19.15%
3 năm
+19.15%
5 năm
+100.00%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.96
3 năm
+0.60
5 năm
+0.06
Độ lệch
240 ngày
-1.02
3 năm
-0.59
5 năm
-1.27

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+21.03%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.69%
5 năm
+1.43%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+22.40%
240 ngày
+22.40%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+13.08%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+11.82%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.52%
120 ngày
+0.55%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-20.09%
60 ngày
-4.53%
120 ngày
+2.29%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
Altria Group Inc
Altria Group Inc
MO
7.77 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.40 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Dole PLC
Dole PLC
DOLE
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cal-Maine Foods Inc
Cal-Maine Foods Inc
CALM
8.21 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI