tradingkey.logo
tradingkey.logo

Mobile-health Network Solutions

MNDR
0.861USD
-0.131-13.21%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.27MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Mobile-health Network Solutions tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
35.23%3.48M
-84.58%1.03M
1.04%2.57M
201.36%6.71M
-73.98%2.55M
--2.23M
--9.79M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
35.23%3.48M
-84.58%1.03M
1.04%2.57M
201.36%6.71M
-73.98%2.55M
--2.23M
--9.79M
Các khoản phải thu
121.39%354.00K
37.92%268.42K
-49.44%159.90K
7.40%194.63K
84.77%316.24K
--181.21K
--171.15K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
121.39%354.00K
37.92%268.42K
-49.44%159.90K
7.40%194.63K
167.75%316.24K
--181.21K
--118.11K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Hàng tồn kho
-6.84%113.60K
-36.64%103.91K
-44.51%121.95K
12.03%163.99K
36.09%219.75K
--146.38K
--161.47K
Tài sản ngắn hạn khác
1365.62%2.52M
69.39%377.29K
239.36%171.99K
35.48%222.74K
-69.25%50.68K
--164.41K
--164.81K
Tổng tài sản ngắn hạn
113.68%6.47M
-75.53%1.78M
-3.40%3.03M
168.20%7.29M
-69.54%3.13M
--2.72M
--10.29M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-55.04%206.64K
-48.30%303.28K
-17.88%459.61K
2.56%586.65K
77.94%559.72K
--572.00K
--314.55K
-Tài sản cố định
----
-14.65%732.23K
----
14.46%857.88K
----
--749.47K
--484.60K
-Khấu hao lũy kế
----
58.15%428.95K
----
52.83%271.23K
----
--177.48K
--170.06K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
294.94%3.21M
12357.46%2.36M
1662.66%813.47K
-73.23%18.95K
-54.04%46.15K
--70.78K
--100.41K
Tài sản dài hạn khác
----
----
-100.00%0.00
-31.72%55.95K
--103.78K
--81.95K
----
Tổng tài sản dài hạn
168.59%3.42M
302.72%2.66M
79.40%1.27M
-8.72%661.56K
71.02%709.65K
--724.73K
--414.95K
Tổng tài sản
129.93%9.89M
-44.06%4.45M
11.89%4.30M
130.95%7.95M
-64.09%3.84M
--3.44M
--10.70M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-58.91%99.52K
-48.50%86.98K
33.86%242.24K
5.24%168.91K
15.65%180.96K
--160.50K
--156.47K
Chi phí trích trước
25.28%357.17K
-47.73%563.53K
-44.30%285.10K
30.49%1.08M
51.08%511.89K
--826.17K
--338.81K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
--148.74K
Nợ ngắn hạn khác
-58.91%99.52K
-48.50%86.98K
33.86%242.24K
5.24%168.91K
-40.71%180.96K
--160.50K
--305.21K
Tổng nợ ngắn hạn
3.30%1.53M
-46.48%1.69M
-45.55%1.48M
26.33%3.16M
31.59%2.73M
--2.50M
--2.07M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-32.50%27.67K
-100.00%0.00
-82.65%40.98K
-43.64%135.92K
148.23%236.16K
--241.18K
--95.14K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-32.50%27.67K
----
-82.65%40.98K
-43.64%135.92K
148.23%236.16K
--241.18K
--95.14K
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-72.75%140.86K
-72.07%231.23K
-51.62%516.95K
-27.26%827.95K
--1.07M
--1.14M
Tổng nợ dài hạn
-89.84%27.67K
-78.42%140.86K
-74.42%272.21K
-50.15%652.87K
-13.73%1.06M
--1.31M
--1.23M
Tổng các khoản nợ
-11.14%1.56M
-51.95%1.83M
-53.65%1.76M
0.04%3.81M
14.67%3.79M
--3.81M
--3.30M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
29.23%36.79M
5.97%30.17M
174.28%28.47M
235.03%28.47M
-28.34%10.38M
--8.50M
--14.48M
Lợi nhuận giữ lại
-9.79%-29.00M
-13.67%-28.14M
-148.82%-26.41M
-170.47%-24.76M
-46.82%-10.61M
---9.15M
---7.23M
Vốn dự trữ
29.23%36.79M
5.97%30.16M
174.28%28.47M
235.03%28.47M
-28.34%10.38M
--8.50M
--14.48M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
9.99%537.28K
38.07%591.25K
68.76%488.46K
48.18%428.22K
102.11%289.45K
--288.99K
--143.22K
Tổng vốn chủ sở hữu
227.33%8.33M
-36.78%2.62M
4641.94%2.54M
1227.31%4.14M
-99.27%53.65K
---367.20K
--7.40M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI