tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mueller Industries Inc

MLI
Thêm vào danh sách theo dõi
138.190USD
-0.400-0.29%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.28BVốn hóa
17.81P/E TTM

Mueller Industries Inc

138.190
-0.400-0.29%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Mueller Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Mueller Industries Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 1 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua mạnh, với mục tiêu giá cao nhất là 149.50.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Mueller Industries Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
1 / 182
Xếp hạng tổng thể
3 / 4490
Ngành
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Mueller Industries Inc

Điểm mạnhRủi ro
Mueller Industries, Inc. is a manufacturer of copper, brass, and aluminum products. The Company's products include copper tubes and fittings; line sets; steel nipples; brass rods, bars and shapes; aluminum and brass forgings; aluminum impact extrusions; compressed gas valves; refrigeration valves and fittings; pressure vessels; coaxial heat exchangers; insulated flexible duct systems, and wire and cable solutions. It also resells brass and plastic plumbing valves, faucets, and plumbing specialty products. Its Piping Systems segment is composed of Domestic Piping Systems Group, Great Lakes Copper, European Operations, Trading Group, Jungwoo Metal Ind. Co., LTD and Mueller Middle East WLL. Its Industrial Metals segment is composed of Brass Rod, Impacts & Micro Gauge, Brass Value-Added Products, Precision Tube, and Nehring Electrical Works Company. Its Climate segment is composed of Refrigeration Products, Westermeyer Industries, Inc., Turbotec Products, Inc., Flex Duct and Linesets, Inc.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 22.17% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 4.18B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 15.10%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 15.10%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 17.86, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 102.44M, giảm 5.39% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 278.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
149.500
Giá mục tiêu
+6.16%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của Mueller Industries Inc là 8.66, xếp hạng 11 trong tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 1.19B, phản ánh mức tăng 19.28% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 51.82% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.66
Thay đổi giá
0

Tài chính

10.00

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.60

Hiệu quả hoạt động

7.43

Tiềm năng tăng trưởng

10.00

Lợi nhuận cổ đông

9.30

Định giá công ty của Mueller Industries Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của Mueller Industries Inc là 7.15, xếp hạng 103 trong tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 17.86, thấp hơn 14.31% so với mức đỉnh gần đây là 20.42 và cao hơn 72.12% so với mức đáy gần đây là 4.98.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.15
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 1/182
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Mueller Industries Inc là 9.00, xếp hạng 5 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Mức giá mục tiêu trung bình là 130.50, với mức cao là 140.00 và mức thấp là 121.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 2 nhà phân tích
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
149.500
Giá mục tiêu
+6.16%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

76
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Mueller Industries Inc
MLI
2
Parker-Hannifin Corp
PH
27
Xylem Inc
XYL
24
Cognex Corp
CGNX
23
Dover Corp
DOV
22
Pentair PLC
PNR
21
1
2
3
...
15

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Mueller Industries Inc là 9.63, xếp hạng 12 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 147.33 và mức hỗ trợ tại 124.03, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.79
Thay đổi giá
-0.16

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(2)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.234
Mua
RSI(14)
63.654
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
80.631
Quá mua
ATR(14)
3.553
Biến động cao
CCI(14)
58.507
Trung lập
Williams %R
26.212
Mua
TRIX(12,20)
0.689
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
139.404
Bán
MA10
136.546
Mua
MA20
133.048
Mua
MA50
121.364
Mua
MA100
121.929
Mua
MA200
111.297
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Mueller Industries Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 92.65%, tương ứng mức giảm 0.15% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là PRFDX, nắm giữ tổng cộng 871.69K cổ phần, chiếm 0.79% tổng số cổ phần, với mức tăng 278.86% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.01M
-1.83%
First Trust Advisors L.P.
5.56M
-1.39%
AQR Capital Management, LLC
4.05M
+56.81%
State Street Investment Management (US)
3.36M
-1.48%
Gabelli Funds, LLC
3.22M
-12.17%
Geode Capital Management, L.L.C.
2.64M
+30.93%
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
2.42M
+47.68%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
2.85M
-4.32%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Mueller Industries Inc là 9.38, xếp hạng 10 trên tổng số 182 trong ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy. Giá trị beta của công ty là 1.14. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Mueller Industries Inc đang dẫn đầu ngành Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.38
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.14
VaR
+2.77%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+22.58%
Biến động 240 ngày
+29.45%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+11.43%
120 ngày
+11.43%
5 năm
+14.49%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.70%
120 ngày
-11.16%
5 năm
-11.16%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.98
120 ngày
+1.72
5 năm
+1.38

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+22.58%
3 năm
+28.20%
5 năm
+28.20%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.54
3 năm
+2.62
5 năm
+3.82
Độ lệch
240 ngày
-0.16
3 năm
+0.64
5 năm
+0.68

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+29.45%
5 năm
+32.10%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.90%
5 năm
+1.14%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+215.71%
240 ngày
+215.71%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+30.48%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+22.23%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.66%
120 ngày
+0.71%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-17.17%
60 ngày
-19.99%
120 ngày
-14.37%

Đối tác

Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
Mueller Industries Inc
Mueller Industries Inc
MLI
8.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
nVent Electric PLC
nVent Electric PLC
NVT
8.47 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Westinghouse Air Brake Technologies Corp
Westinghouse Air Brake Technologies Corp
WAB
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Carrier Global Corp
Carrier Global Corp
CARR
8.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Helios Technologies Inc
Helios Technologies Inc
HLIO
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
JBT Marel Corp
JBT Marel Corp
JBTM
8.30 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI