tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mega Fortune Company Ord Shs

MGRT
Thêm vào danh sách theo dõi
81.880USD
+7.270+9.74%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.13BVốn hóa
629.51P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Mega Fortune Company Ord Shs

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
11.09M
233.30%
EPS(YoY)
0.13
345.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, tổng doanh thu đạt 11.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.30.

Tài sản ngắn hạn của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 12.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 350.22.

Tổng tài sản của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, tổng tài sản của Mega Fortune Company Ord Shs là 18.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 438.56.

Tổng nghĩa vụ của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Mega Fortune Company Ord Shs là 2.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Mega Fortune Company Ord Shs là 15.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1046.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Mega Fortune Company Ord Shs là 12.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8481.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 345.45.

Biên lợi nhuận ròng của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là 16.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.63.

Biên lợi nhuận gộp của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 50.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.99.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mega Fortune Company Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mega Fortune Company Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 302.54.