tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Megan Holdings Ltd

MGN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.130USD
+0.000+0.08%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.95MVốn hóa
9.19P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Megan Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
39.58%7.44M
--5.64M
--5.33M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1874.18%43.58K
--53.21K
--2.21K
-Đầu tư ngắn hạn
38.81%7.39M
--5.59M
--5.33M
Các khoản phải thu
-26.39%7.87M
--18.37M
--10.69M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-1.97%7.87M
--772.51K
--8.02M
-Khoản vay phải thu
-99.99%207.75
--17.60M
--2.65M
-Các khoản phải thu khác
-100.00%0.00
--0.00
--10.88K
Tài sản ngắn hạn khác
102412.93%8.47M
--3.40K
--8.26K
Tổng tài sản ngắn hạn
48.38%23.78M
--24.02M
--16.02M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-0.80%182.25K
--184.97K
--183.73K
-Tài sản cố định
7.51%210.09K
--204.64K
--195.42K
-Khấu hao lũy kế
138.10%27.83K
--19.67K
--11.69K
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
--707.39K
--674.14K
Tổng tài sản dài hạn
-78.75%182.25K
--892.36K
--857.87K
Tổng tài sản
41.92%23.96M
--24.91M
--16.88M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
10.47%4.59M
--4.39M
--4.15M
Chi phí trích trước
-90.12%20.85K
--62.70K
--211.02K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11.68%8.52K
--7.41K
--7.63K
Nợ phải trả hoãn lại
186.06%2.50M
--7.66M
--872.23K
Nợ ngắn hạn khác
40.96%7.08M
--12.05M
--5.02M
Tổng nợ ngắn hạn
34.64%11.62M
--15.82M
--8.63M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-8.26%95.94K
--102.40K
--104.58K
-Nợ dài hạn
-3.72%74.07K
--77.21K
--76.93K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-20.89%21.87K
--25.19K
--27.65K
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
Tổng nợ dài hạn
-8.26%95.94K
--102.40K
--104.58K
Tổng các khoản nợ
34.13%11.72M
--15.92M
--8.74M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5545.54%3.33M
--61.70K
--58.93K
Lợi nhuận giữ lại
10.23%8.91M
--8.93M
--8.09M
Vốn dự trữ
5687.43%3.33M
--60.15K
--57.46K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-2.30%2.53
--1.73
--2.59
Tổng vốn chủ sở hữu
50.27%12.24M
--8.99M
--8.15M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.