tradingkey.logo

MetLife Inc

MET
76.380USD
+1.070+1.42%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.47BVốn hóa
16.21P/E TTM

MetLife Inc

76.380
+1.070+1.42%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của MetLife Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của MetLife Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 27 trên tổng số 114 trong ngành Bảo hiểm.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 93.71.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của MetLife Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
27 / 114
Xếp hạng tổng thể
146 / 4521
Ngành
Bảo hiểm

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của MetLife Inc

Điểm mạnhRủi ro
MetLife, Inc. is a financial services company, providing insurance, annuities, employee benefits and asset management to individual and institutional customers. Its segments include Group Benefits; Retirement and Income Solutions (RIS); Asia; Latin America; Europe, the Middle East and Africa (EMEA); and MetLife Holdings. Group Benefits segment offers life insurance, dental, group short- and long-term disability, paid family and medical leave, individual disability, accidental death and dismemberment insurance, accident and health insurance, and vision, as well as prepaid legal plans and pet insurance. RIS segment provides funding and financing solutions that help institutional customers mitigate and manage liabilities primarily associated with their employee benefit programs using a spectrum of life and annuity-based insurance and investment products. It operates across EMEA in both developed (Western Europe) and emerging (Central and Eastern Europe, Middle East and Africa) markets.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 77.08B USD.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 15.31% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 77.08B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 36.13%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 36.13%.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 16.21, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 512.36M, giảm 0.65% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 11.15K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
93.714
Giá mục tiêu
+22.69%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của MetLife Inc là 7.28, xếp hạng 44 trong tổng số 114 trong ngành Bảo hiểm. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 23.81B, phản ánh mức tăng 27.44% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 37.21% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.28
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.29

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.68

Hiệu quả hoạt động

7.42

Tiềm năng tăng trưởng

5.90

Lợi nhuận cổ đông

8.10

Định giá công ty của MetLife Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của MetLife Inc là 7.40, xếp hạng 53 trong tổng số 114 trong ngành Bảo hiểm. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 16.21, thấp hơn 151.06% so với mức đỉnh gần đây là 40.69 và cao hơn 47.23% so với mức đáy gần đây là 8.55.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.40
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 27/114
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của MetLife Inc là 7.88, xếp hạng 21 trên tổng số 114 trong ngành Bảo hiểm. Mức giá mục tiêu trung bình là 92.50, với mức cao là 108.00 và mức thấp là 81.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.88
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
93.714
Giá mục tiêu
+22.69%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

19
Tổng
8
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
MetLife Inc
MET
17
Prudential Financial Inc
PRU
18
Corebridge Financial Inc
CRBG
15
Aflac Inc
AFL
14
Lincoln National Corp
LNC
14
Principal Financial Group Inc
PFG
13
1
2
3
4

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của MetLife Inc là 6.70, xếp hạng 99 trên tổng số 114 trong ngành Bảo hiểm. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 80.41 và mức hỗ trợ tại 73.62, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.43
Thay đổi giá
0.27

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.074
Bán
RSI(14)
45.302
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
28.020
Bán
ATR(14)
2.060
Biến động cao
CCI(14)
-68.962
Trung lập
Williams %R
77.909
Bán
TRIX(12,20)
-0.114
Bán
StochRSI(14)
25.112
Trung lập
Trung bình động (MA)
Bán(6)
Trung lập(0)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
77.288
Bán
MA10
77.367
Bán
MA20
77.335
Bán
MA50
78.732
Bán
MA100
78.973
Bán
MA200
78.684
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của MetLife Inc là 7.00, xếp hạng 38 trên tổng số 114 trong ngành Bảo hiểm. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 77.76%, tương ứng mức giảm 15.41% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 72.26M cổ phần, chiếm 11.03% tổng số cổ phần, với mức tăng 29.50% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
MetLife Policyholder Trust
106.55M
-1.56%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
72.56M
+12.55%
53.66M
+0.90%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
30.07M
+2.16%
State Street Investment Management (US)
25.69M
-1.32%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
19.74M
+1.84%
Geode Capital Management, L.L.C.
12.87M
+0.30%
Wellington Management Company, LLP
12.57M
+1.46%
Pzena Investment Management, LLC
Star Investors
9.67M
+5.77%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
9.40M
+5.35%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Bảo hiểm. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của MetLife Inc là 9.10, xếp hạng 28 trên tổng số 114 trong ngành Bảo hiểm. Giá trị beta của công ty là 0.75. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của MetLife Inc đang dẫn đầu ngành Bảo hiểm, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.10
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.74
VaR
+2.70%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+20.61%
Biến động 240 ngày
+29.58%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.11%
120 ngày
+3.11%
5 năm
+9.97%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.95%
120 ngày
-4.63%
5 năm
-9.01%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.17
120 ngày
-0.07
5 năm
+0.39

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+20.61%
3 năm
+22.47%
5 năm
+36.17%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.29
3 năm
+0.60
5 năm
+0.11
Độ lệch
240 ngày
-0.50
3 năm
-0.56
5 năm
-0.42

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+29.58%
5 năm
+27.18%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.40%
5 năm
+2.04%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-9.28%
240 ngày
-9.28%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+17.36%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+17.64%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.45%
120 ngày
+0.49%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+1.63%
60 ngày
-6.92%
120 ngày
+1.62%

Đối tác

Bảo hiểm
MetLife Inc
MetLife Inc
MET
7.46 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Essent Group Ltd
Essent Group Ltd
ESNT
8.87 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Arch Capital Group Ltd
Arch Capital Group Ltd
ACGL
8.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Renaissancere Holdings Ltd
Renaissancere Holdings Ltd
RNR
8.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AXIS Capital Holdings Ltd
AXIS Capital Holdings Ltd
AXS
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Everest Group Ltd
Everest Group Ltd
EG
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI