tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mechanics Bancorp Ord Shs Class A

MCHB
Thêm vào danh sách theo dõi
16.110USD
+0.210+1.32%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.56BVốn hóa
9.43P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
607.97M
842.12%
EPS(YoY)
1.27
116.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-30

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, tổng doanh thu đạt 607.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 842.12.

Tổng tài sản của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, tổng tài sản của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là 22.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 175.14.

Tổng nghĩa vụ của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, tổng nghĩa vụ của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là 19.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, tổng vốn chủ sở hữu của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là 2.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 621.01.

Giá trị đầu tư ròng của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, giá trị đầu tư ròng của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là 1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, giá trị huy động vốn ròng của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là -1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.64.

Biên lợi nhuận ròng của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, biên lợi nhuận ròng là 43.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mechanics Bancorp Ord Shs Class A, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 279.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 332.32.