tradingkey.logo

Yorkville Acquisition Ord Shs Class A

MCGA
10.150USD
0.0000.00%
Đóng cửa 01/22, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
239.35MVốn hóa
--P/E TTM

Yorkville Acquisition Ord Shs Class A

10.150
0.0000.00%

Thêm thông tin về Công ty

Thông tin của Yorkville Acquisition Ord Shs Class A

Mã chứng khoán- -
Tên công ty- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên- -
Loại chứng khoán- -
Kết thúc năm tài chính- -
Địa chỉ- -
Thành phố- -
Sàn giao dịch chứng khoán- -
Quốc gia- -
Mã bưu điện- -
Điện thoại- -
Trang web- -
Mã chứng khoán- -
Ngày IPO- -
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Yorkville Acquisition Ord Shs Class A

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Troy J. Rillo, J.D.
Mr. Troy J. Rillo, J.D.
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
91.77K
+91770.00%
Mr. Kevin McGurn
Mr. Kevin McGurn
Chief Executive Officer, Director Nominee
Chief Executive Officer, Director Nominee
--
--
Mr. Mark Angelo
Mr. Mark Angelo
Chairman of the Board of Director
Chairman of the Board of Director
--
--
Mr. Omar Hasan
Mr. Omar Hasan
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Owen Arthur May
Mr. Owen Arthur May
Director
Director
--
--
Mr. Ted Mcdonagh
Mr. Ted Mcdonagh
Director
Director
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
Mr. Troy J. Rillo, J.D.
Mr. Troy J. Rillo, J.D.
Chief Financial Officer
Chief Financial Officer
91.77K
+91770.00%
Mr. Kevin McGurn
Mr. Kevin McGurn
Chief Executive Officer, Director Nominee
Chief Executive Officer, Director Nominee
--
--
Mr. Mark Angelo
Mr. Mark Angelo
Chairman of the Board of Director
Chairman of the Board of Director
--
--
Mr. Omar Hasan
Mr. Omar Hasan
Independent Director
Independent Director
--
--
Mr. Owen Arthur May
Mr. Owen Arthur May
Director
Director
--
--
Mr. Ted Mcdonagh
Mr. Ted Mcdonagh
Director
Director
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Thời gian cập nhật: T4, 10 Th12
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Harraden Circle Investments, LLC
9.04%
Anson Funds Management LP.
8.26%
Decagon Asset Management LLP
5.81%
Murchinson Ltd.
5.61%
Boothbay Fund Management, LLC
4.79%
Khác
66.49%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Harraden Circle Investments, LLC
9.04%
Anson Funds Management LP.
8.26%
Decagon Asset Management LLP
5.81%
Murchinson Ltd.
5.61%
Boothbay Fund Management, LLC
4.79%
Khác
66.49%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Hedge Fund
45.42%
Investment Advisor/Hedge Fund
16.54%
Investment Advisor
4.91%
Research Firm
1.40%
Individual Investor
0.51%
Khác
31.21%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Thời gian cập nhật: T4, 21 Th01
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q4
56
12.17M
0.00%
--
2025Q4
56
12.17M
68.28%
+12.17M
2025Q3
54
12.11M
67.89%
+12.11M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Harraden Circle Investments, LLC
1.61M
9.04%
+1.61M
--
Sep 30, 2025
Anson Funds Management LP.
1.47M
8.26%
+1.47M
--
Sep 30, 2025
Decagon Asset Management LLP
1.04M
5.81%
+1.04M
--
Sep 30, 2025
Murchinson Ltd.
1.00M
5.61%
+1.00M
--
Sep 30, 2025
Boothbay Fund Management, LLC
854.25K
4.79%
+854.25K
--
Sep 30, 2025
DLD Asset Management, LP
501.73K
2.81%
+501.73K
--
Sep 30, 2025
Davidson Kempner Capital Management LP
434.82K
2.44%
+434.82K
--
Sep 30, 2025
Two Sigma Investments, LP
407.81K
2.29%
+407.81K
--
Sep 30, 2025
AQR Capital Management, LLC
303.87K
1.7%
+303.87K
--
Sep 30, 2025
Radcliffe Capital Management, L.P.
297.73K
1.67%
+297.73K
--
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Tên
Tỷ trọng
Không có dữ liệu

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Không có dữ liệu

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI