tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Maywood Acquisition Corp

MAYA
Thêm vào danh sách theo dõi
10.320USD
0.0000.00%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
124.57MVốn hóa
93.65P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Maywood Acquisition Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-97.85%10.86K
--25.75K
--289.58K
--496.07K
--504.57K
--0.00
--0.00
--0.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-97.85%10.86K
--25.75K
--289.58K
--496.07K
--504.57K
--0.00
--0.00
--0.00
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
--86.67M
----
----
----
Chi phí trả trước
106.95%177.46K
--163.02K
--60.51K
--60.80K
--85.75K
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--131.60K
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-68.10%188.32K
43.43%188.76K
--350.09K
--556.87K
--590.32K
--131.60K
--0.00
--0.00
Tài sản dài hạn
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Tài sản dài hạn khác
--0.00
----
-100.00%0.00
----
----
----
--114.60K
--27.50K
Tổng tài sản dài hạn
----
--89.34M
77111.29%88.49M
318339.25%87.57M
--86.67M
----
--114.60K
--27.50K
Tổng tài sản
3.50%90.31M
67929.40%89.53M
77416.77%88.84M
320364.25%88.13M
--87.26M
--131.60K
--114.60K
--27.50K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
--500.00K
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--500.00K
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
--3.45M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
----
--0.00
----
--3.45M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
13625.87%2.61M
1884.42%2.27M
579.14%660.73K
139.37%23.51K
--19.04K
--114.31K
--97.29K
--9.82K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
40.00%700.00K
--500.00K
--500.00K
--500.00K
--500.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
40.00%700.00K
--500.00K
--500.00K
--500.00K
--500.00K
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
0.00%3.45M
--3.45M
--3.45M
--3.45M
--3.45M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
0.00%3.45M
--3.45M
--3.45M
--3.45M
--3.45M
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
5.06%4.15M
--3.95M
--3.95M
--3.95M
--3.95M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
70.40%6.76M
5339.81%6.22M
4639.20%4.61M
40355.20%3.97M
--3.97M
--114.31K
--97.29K
--9.82K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
357258.48%89.34M
353844.07%88.49M
350184.49%87.57M
--86.67M
--25.00K
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-94.59%-6.58M
-78090.31%-6.03M
-55330.83%-4.26M
-46567.10%-3.42M
---3.38M
---7.71K
---7.69K
---7.32K
Vốn dự trữ
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
--24.70K
--24.20K
--24.20K
Tổng vốn chủ sở hữu
-107.89%-6.57M
481792.54%83.31M
486384.43%84.23M
475938.91%84.15M
--83.29M
--17.29K
--17.31K
--17.68K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI