tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mako Mining Ord Shs

MAKO
Thêm vào danh sách theo dõi
7.650USD
+0.160+2.14%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
643.54MVốn hóa
13.72P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Mako Mining Ord Shs

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
148.47M
61.25%
EPS(YoY)
0.41
55.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-02

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, tổng doanh thu đạt 148.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.25.

Tài sản ngắn hạn của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 111.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 308.13.

Tổng tài sản của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, tổng tài sản của Mako Mining Ord Shs là 208.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.66.

Tổng nghĩa vụ của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Mako Mining Ord Shs là 57.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Mako Mining Ord Shs là 150.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.95.

Giá trị đầu tư ròng của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của Mako Mining Ord Shs là -20.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Mako Mining Ord Shs là 30.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 465.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.43.

Biên lợi nhuận ròng của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là 22.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.25.

Biên lợi nhuận gộp của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 50.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 21.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mako Mining Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mako Mining Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 54.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.10.