tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Magnitude International Ltd

MAGH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.0000.00%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
236.60MVốn hóa
--P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Magnitude International Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
28.53%1.81M
--758.65K
--1.41M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
64.00%1.65M
--593.53K
--1.01M
-Đầu tư ngắn hạn
-59.63%163.50K
--165.12K
--404.97K
Các khoản phải thu
96.05%6.03M
--4.12M
--3.08M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
62.07%1.44M
--739.57K
--889.38K
-Khoản vay phải thu
--1.46M
----
----
-Các khoản phải thu khác
43.14%3.13M
--3.39M
--2.19M
-Dự phòng phải thu khó đòi
-100.00%0.00
--14.15K
--2.02K
Chi phí trả trước
18763.85%1.43M
--131.11K
--7.56K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--819.90K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
106.25%9.27M
--5.83M
--4.50M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
9.16%528.09K
--472.98K
--483.79K
-Tài sản cố định
8.24%1.01M
--935.44K
--935.65K
-Khấu hao lũy kế
7.26%484.66K
--462.46K
--451.86K
Tài sản dài hạn khác
----
----
--751.40K
Tổng tài sản dài hạn
-44.23%878.71K
--817.34K
--1.58M
Tổng tài sản
67.19%10.15M
--6.64M
--6.07M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
202.89%725.47K
--391.30K
--239.51K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--26.97K
--15.80K
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
-91.41%301.33K
--119.59K
--3.51M
Nợ ngắn hạn khác
-91.41%301.33K
--119.59K
--3.51M
Tổng nợ ngắn hạn
6.47%4.10M
--4.69M
--3.85M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
8.98%945.19K
--1.05M
--867.28K
-Nợ dài hạn
8.98%945.19K
--1.05M
--867.28K
Tổng nợ dài hạn
52.30%1.42M
--1.49M
--930.48K
Tổng các khoản nợ
15.38%5.52M
--6.18M
--4.78M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7890.19%5.41M
--67.63K
--67.77K
Lợi nhuận giữ lại
-164.50%-787.97K
--396.10K
--1.22M
Vốn dự trữ
--5.35M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
265.04%3.73K
--4.56K
---2.26K
Tổng vốn chủ sở hữu
259.74%4.63M
--468.28K
--1.29M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI