tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Macy's Inc

M
Thêm vào danh sách theo dõi
20.000USD
+0.950+4.99%
Đóng cửa 05/20, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.27BVốn hóa
8.43P/E TTM

Macy's Inc

20.000
+0.950+4.99%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Macy's Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Macy's Inc tương đối ổn định, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 9 trên tổng số 26 trong ngành Bán lẻ đa ngành.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 19.21.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Macy's Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
9 / 26
Xếp hạng tổng thể
133 / 4474
Ngành
Bán lẻ đa ngành

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Macy's Inc

Điểm mạnhRủi ro
Macy's, Inc. is an omni-channel retail company. The Company operates stores, websites and mobile applications under three brands, Macy's, Bloomingdale's and Bluemercury, which sell a range of merchandise, including apparel and accessories (men's, women's and kids'), cosmetics, home furnishings and other consumer goods. The Company has stores in 43 states, the District of Columbia, Puerto Rico and Guam. Its operations are conducted through Macy's, Macy's Backstage, Macy's small format, Bloomingdale's, Bloomingdale's The Outlet, Bloomie's, and Bluemercury. In addition, Bloomingdale's in Dubai, United Arab Emirates and Al Zahra, Kuwait are operated under a license agreement with Al Tayer Insignia. The principal private label brands offered by the Company include Alfani, And Now This, Aqua, Bar III, Cerulean 6, Charter Club, Club Room, Epic Threads, first impressions, Giani Bernini, Holiday Lane, Home Design, Hotel Collection, Hudson Park, Ideology, I-N-C, jenni, JM Collection, and others.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 22.62B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 33.33%.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 8.43, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 274.25M, giảm 2.13% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Mairs and Power
Nhà đầu tư ngôi sao Mairs and Power nắm giữ 11.75K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là -0.26.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 13 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
19.213
Giá mục tiêu
+3.74%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Điểm tài chính hiện tại của Macy's Inc là 5.75, xếp hạng 24 trong tổng số 26 trong ngành Bán lẻ đa ngành. Tình trạng tài chính của công ty là yếu, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 7.92B, phản ánh mức giảm 1.14% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 48.25% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.75
Thay đổi giá
0

Tài chính

5.12

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.39

Hiệu quả hoạt động

6.98

Tiềm năng tăng trưởng

5.58

Lợi nhuận cổ đông

5.68

Định giá công ty của Macy's Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Điểm số định giá hiện tại của Macy's Inc là 8.13, xếp hạng 8 trong tổng số 26 trong ngành Bán lẻ đa ngành. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 8.43, thấp hơn 1457.00% so với mức đỉnh gần đây là 131.25 và cao hơn 1451.44% so với mức đáy gần đây là -113.92.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.13
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 9/26
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Macy's Inc là 6.31, xếp hạng 21 trên tổng số 26 trong ngành Bán lẻ đa ngành. Mức giá mục tiêu trung bình là 23.00, với mức cao là 26.00 và mức thấp là 8.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.31
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 13 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
19.213
Giá mục tiêu
+3.74%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

15
Tổng
14
Trung bình
19
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Macy's Inc
M
13
Amazon.com Inc
AMZN
70
JD.Com Inc
JD
37
Wayfair Inc
W
34
ETSY Inc
ETSY
32
Five Below Inc
FIVE
26
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Điểm số động lượng giá hiện tại của Macy's Inc là 9.15, xếp hạng 5 trên tổng số 26 trong ngành Bán lẻ đa ngành. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 21.05 và mức hỗ trợ tại 18.44, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.33
Thay đổi giá
1.82

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.006
Trung lập
RSI(14)
60.386
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
69.360
Mua
ATR(14)
0.717
Biến động cao
CCI(14)
79.280
Trung lập
Williams %R
4.598
Quá mua
TRIX(12,20)
-0.100
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
18.858
Mua
MA10
18.864
Mua
MA20
19.256
Mua
MA50
18.729
Mua
MA100
19.936
Mua
MA200
19.099
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Macy's Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 26 trong ngành Bán lẻ đa ngành. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 103.99%, tương ứng mức tăng 11.84% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là Invesco, nắm giữ tổng cộng 3.55M cổ phần, chiếm 1.35% tổng số cổ phần, với mức tăng 178.33% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
22.64M
-0.80%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
16.15M
+3.16%
American Century Investment Management, Inc.
11.13M
+3.41%
Redwheel
10.97M
+0.58%
State Street Investment Management (US)
9.27M
+0.18%
Newport Trust Company, LLC
6.99M
-2.46%
LSV Asset Management
6.00M
+26.15%
Schroder Investment Management Ltd. (SIM)
4.99M
-48.38%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-20

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Bán lẻ đa ngành. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Macy's Inc là 7.35, xếp hạng 10 trên tổng số 26 trong ngành Bán lẻ đa ngành. Giá trị beta của công ty là 1.48. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.35
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.48
VaR
+4.66%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+29.94%
Biến động 240 ngày
+44.44%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.09%
120 ngày
+9.14%
5 năm
+21.17%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.90%
120 ngày
-5.42%
5 năm
-14.05%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.54
120 ngày
+0.19
5 năm
+0.35

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+29.94%
3 năm
+53.48%
5 năm
+73.19%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+2.26
3 năm
+0.16
5 năm
+0.02
Độ lệch
240 ngày
+1.75
3 năm
+0.98
5 năm
+1.13

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+44.44%
5 năm
+50.68%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.47%
5 năm
+4.05%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+33.34%
240 ngày
+33.34%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+33.37%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+32.01%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+2.56%
120 ngày
+2.59%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-26.45%
60 ngày
-0.75%
120 ngày
+0.44%

Đối tác

Bán lẻ đa ngành
Macy's Inc
Macy's Inc
M
7.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TJX Companies Inc
TJX Companies Inc
TJX
8.63 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
PriceSmart Inc
PriceSmart Inc
PSMT
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Costco Wholesale Corp
Costco Wholesale Corp
COST
7.97 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Groupon Inc
Groupon Inc
GRPN
7.93 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ollie's Bargain Outlet Holdings Inc
Ollie's Bargain Outlet Holdings Inc
OLLI
7.81 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI