tradingkey.logo

LyondellBasell Industries NV

LYB
49.950USD
-0.520-1.03%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.08BVốn hóa
LỗP/E TTM

LyondellBasell Industries NV

49.950
-0.520-1.03%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của LyondellBasell Industries NV

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của LyondellBasell Industries NV tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 35 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 49.45.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của LyondellBasell Industries NV

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
35 / 69
Xếp hạng tổng thể
172 / 4540
Ngành
Hóa chất

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của LyondellBasell Industries NV

Điểm mạnhRủi ro
LyondellBasell Industries N.V. is a global, independent chemical company creating solutions for everyday sustainable living. The Company's segments include Olefins and Polyolefins-Americas (O&P-Americas), Olefins and Polyolefins-Europe, Asia, International (O&P-EAI), Intermediates and Derivatives (I&D), Advanced Polymer Solutions (APS), and Technology. The O&P-Americas and O&P-EAI segments produces and markets olefins and co-products, polyethylene, and polypropylene. The I&D segment produces and markets propylene oxide (PO) and its derivatives, oxyfuels and related products, and intermediate chemicals, such as styrene monomer (SM), and acetyls. The APS segment produces and markets compounding and solutions, such as polypropylene compounds, engineered plastics, masterbatches, engineered composites, colors, and powders. The Technology segment develops and licenses chemical and polyolefin process technologies and manufactures and sells polyolefin catalysts.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 40.30B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 127.41%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 127.41%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 1.52, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 231.42M, giảm 6.42% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 31.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 21 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
49.451
Giá mục tiêu
-1.94%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của LyondellBasell Industries NV là 6.69, xếp hạng 49 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 7.73B, phản ánh mức giảm 25.14% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 256.67% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.69
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.61

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

5.43

Hiệu quả hoạt động

7.43

Tiềm năng tăng trưởng

7.01

Lợi nhuận cổ đông

6.98

Định giá công ty của LyondellBasell Industries NV

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của LyondellBasell Industries NV là 7.92, xếp hạng 32 trong tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -13.32, thấp hơn -751.43% so với mức đỉnh gần đây là 86.78 và cao hơn -4.10% so với mức đáy gần đây là -13.87.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.92
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 35/69
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của LyondellBasell Industries NV là 5.52, xếp hạng 60 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Mức giá mục tiêu trung bình là 50.00, với mức cao là 91.12 và mức thấp là 40.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.52
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 21 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
49.451
Giá mục tiêu
-1.94%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

21
Tổng
10
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
LyondellBasell Industries NV
LYB
21
Sherwin-Williams Co
SHW
28
Linde PLC
LIN
27
PPG Industries Inc
PPG
26
Air Products and Chemicals Inc
APD
25
Dow Inc
DOW
21
1
2
3
4

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của LyondellBasell Industries NV là 8.79, xếp hạng 40 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 54.16 và mức hỗ trợ tại 44.48, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.87
Thay đổi giá
-0.08

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.050
Trung lập
RSI(14)
56.967
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
42.514
Bán
ATR(14)
1.866
Biến động thấp
CCI(14)
-21.938
Trung lập
Williams %R
47.017
Trung lập
TRIX(12,20)
0.615
Bán
StochRSI(14)
0.000
Quá bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
50.540
Bán
MA10
50.671
Bán
MA20
48.816
Mua
MA50
46.145
Mua
MA100
47.185
Mua
MA200
52.560
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của LyondellBasell Industries NV là 7.00, xếp hạng 31 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 71.90%, tương ứng mức giảm 1.05% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 30.85M cổ phần, chiếm 9.58% tổng số cổ phần, với mức giảm 0.89% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
LYB Holdco, L.L.C.
65.29M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
30.85M
+0.26%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
18.96M
+2.91%
16.97M
-0.01%
State Street Investment Management (US)
13.18M
+2.07%
Capital World Investors
9.81M
+13.09%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
9.70M
+2.39%
Geode Capital Management, L.L.C.
6.63M
-2.82%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
4.84M
+343.64%
Invesco Capital Management LLC
Star Investors
4.39M
-17.47%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Hóa chất. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của LyondellBasell Industries NV là 7.11, xếp hạng 25 trên tổng số 69 trong ngành Hóa chất. Giá trị beta của công ty là 0.70. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.11
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.70
VaR
+2.97%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+45.95%
Biến động 240 ngày
+41.06%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+6.84%
120 ngày
+6.84%
5 năm
+12.40%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.24%
120 ngày
-6.24%
5 năm
-10.67%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.95
120 ngày
+0.04
5 năm
-0.15

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+45.95%
3 năm
+60.06%
5 năm
+62.43%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.73
3 năm
-0.22
5 năm
-0.16
Độ lệch
240 ngày
-0.04
3 năm
-0.12
5 năm
-0.05

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+41.06%
5 năm
+31.45%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.91%
5 năm
+4.38%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+7.73%
240 ngày
+7.73%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+35.62%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+27.28%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.41%
120 ngày
+1.36%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+84.07%
60 ngày
+73.06%
120 ngày
+66.45%

Đối tác

Hóa chất
LyondellBasell Industries NV
LyondellBasell Industries NV
LYB
7.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CF Industries Holdings Inc
CF Industries Holdings Inc
CF
8.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Linde PLC
Linde PLC
LIN
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ecovyst Inc
Ecovyst Inc
ECVT
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Koppers Holdings Inc
Koppers Holdings Inc
KOP
8.48 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Stepan Co
Stepan Co
SCL
8.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI