Ngày công bố lợi nhuận của Lexicon Pharmaceuticals Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
49.80M
60.24%
EPS(YoY)
-0.14
77.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-02
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, tổng doanh thu đạt 49.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.24.
Tài sản ngắn hạn của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 101.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.61.
Tổng tài sản của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, tổng tài sản của Lexicon Pharmaceuticals Inc là 184.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.01.
Tổng nghĩa vụ của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Lexicon Pharmaceuticals Inc là 77.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.20.
Tổng vốn chủ sở hữu của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lexicon Pharmaceuticals Inc là 107.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.32.
Giá trị đầu tư ròng của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Lexicon Pharmaceuticals Inc là 113.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 834.95.
Giá trị huy động vốn ròng của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lexicon Pharmaceuticals Inc là -48.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.35.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.86.
Biên lợi nhuận ròng của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận ròng là -101.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.32.
Biên lợi nhuận gộp của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận gộp là 99.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.46.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.14.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -39.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.31.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.57.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lexicon Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lexicon Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -48.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.19.