tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Luxfer Holdings PLC

LXFR
Thêm vào danh sách theo dõi
17.140USD
-0.800-4.46%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
456.62MVốn hóa
78.79P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Luxfer Holdings PLC

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
384.60M
-1.86%
EPS(YoY)
0.29
-58.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tổng doanh thu đạt 384.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.86.

Tài sản ngắn hạn của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tài sản ngắn hạn là 164.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.71.

Tổng tài sản của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tổng tài sản của Luxfer Holdings PLC là 369.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.

Tổng nghĩa vụ của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tổng nghĩa vụ của Luxfer Holdings PLC là 143.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Luxfer Holdings PLC là 226.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.14.

Giá trị đầu tư ròng của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, giá trị đầu tư ròng của Luxfer Holdings PLC là -4.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, giá trị huy động vốn ròng của Luxfer Holdings PLC là -25.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.03.

Biên lợi nhuận ròng của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, biên lợi nhuận ròng là 3.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.06.

Biên lợi nhuận gộp của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, biên lợi nhuận gộp là 23.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Luxfer Holdings PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Luxfer Holdings PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 35.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.43.