tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Las Vegas Sands Corp

LVS
Thêm vào danh sách theo dõi
48.725USD
+0.595+1.24%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.28BVốn hóa
17.99P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Las Vegas Sands Corp

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
13.02B
15.22%
EPS(YoY)
2.35
19.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-18

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, tổng doanh thu đạt 13.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.22.

Tài sản ngắn hạn của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, tài sản ngắn hạn là 4.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.63.

Tổng tài sản của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, tổng tài sản của Las Vegas Sands Corp là 21.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.07.

Tổng nghĩa vụ của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, tổng nghĩa vụ của Las Vegas Sands Corp là 19.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Las Vegas Sands Corp là 1.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.80.

Giá trị đầu tư ròng của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, giá trị đầu tư ròng của Las Vegas Sands Corp là -1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, giá trị huy động vốn ròng của Las Vegas Sands Corp là -1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.68.

Biên lợi nhuận ròng của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, biên lợi nhuận ròng là 14.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.56.

Biên lợi nhuận gộp của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, biên lợi nhuận gộp là 37.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 72.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 72.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Las Vegas Sands Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Las Vegas Sands Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.00.
KeyAI