tradingkey.logo

Luda Technology Group Ord Shs

LUD
6.350USD
+0.200+3.09%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
144.08MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Luda Technology Group Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
143.13%17.01M
17.54%9.52M
60.05%6.99M
--8.10M
--4.37M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-11.60%6.16M
0.62%8.13M
60.25%6.97M
--8.08M
--4.35M
-Đầu tư ngắn hạn
50126.54%10.84M
6993.54%1.39M
13.87%21.59K
--19.60K
--18.96K
Các khoản phải thu
-29.28%18.11M
-33.71%16.20M
10.55%25.61M
--24.43M
--23.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-23.13%16.24M
-20.68%13.17M
13.04%21.12M
--16.60M
--18.69M
-Khoản vay phải thu
183.98%761.91K
-80.77%381.88K
-83.36%268.29K
--1.99M
--1.61M
-Các khoản phải thu khác
-73.70%1.11M
-55.62%2.57M
47.13%4.23M
--5.79M
--2.88M
-Dự phòng phải thu khó đòi
----
37.71%11.99K
40.39%12.04K
--8.71K
--8.57K
Hàng tồn kho
-29.72%3.95M
-12.72%4.87M
-1.91%5.62M
--5.58M
--5.73M
Chi phí trả trước
294.00%646.59K
145.03%104.89K
39.29%164.11K
--42.81K
--117.81K
Tài sản ngắn hạn khác
-84.58%187.04K
-14.53%1.16M
42.93%1.21M
--1.36M
--848.46K
Tổng tài sản ngắn hạn
0.76%39.90M
-19.38%31.85M
15.68%39.60M
--39.51M
--34.23M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
4.17%5.12M
10.01%5.12M
44.73%4.91M
--4.66M
--3.40M
-Tài sản cố định
----
8.19%9.68M
25.84%9.31M
--8.95M
--7.40M
-Khấu hao lũy kế
----
6.22%4.55M
9.82%4.40M
--4.29M
--4.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.38%704.33K
-5.41%701.15K
-3.27%714.21K
--741.23K
--738.33K
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
--143.72K
Tài sản dài hạn khác
26.71%906.90K
12.50%959.60K
2.63%715.75K
--852.94K
--697.39K
Tổng tài sản dài hạn
6.10%7.17M
3.72%7.45M
15.61%6.76M
--7.19M
--5.85M
Tổng tài sản
1.53%47.07M
-15.83%39.31M
15.67%46.36M
--46.70M
--40.08M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
--24.08K
-Các khoản phải trả khác
-72.16%634.20K
-39.46%1.52M
23.38%2.28M
--2.51M
--1.85M
Chi phí trích trước
----
43.75%3.76M
106.52%5.39M
--2.61M
--2.61M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
8.49%12.25M
3.17%11.68M
37.21%11.29M
--11.32M
--8.23M
-Nợ ngắn hạn
--1.54K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--166.33K
--239.80K
Nợ phải trả hoãn lại
-38.03%199.13K
-1.67%221.77K
56.53%321.31K
--225.53K
--205.26K
Nợ ngắn hạn khác
-67.95%833.33K
-36.35%1.74M
26.70%2.60M
--2.74M
--2.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.49%25.49M
-10.08%25.85M
27.44%30.16M
--28.75M
--23.67M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-15.23%573.93K
-19.56%614.48K
-19.31%677.04K
--763.93K
--839.09K
-Nợ dài hạn
-15.23%573.93K
-19.56%614.48K
-19.31%677.04K
--763.93K
--839.09K
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-29.59%753.27K
-34.18%790.91K
-15.51%1.07M
--1.20M
--1.27M
Tổng các khoản nợ
-15.97%26.24M
-11.04%26.64M
25.25%31.23M
--29.95M
--24.93M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1307.50%9.02M
0.00%641.03K
0.00%641.03K
--641.03K
--641.03K
Lợi nhuận giữ lại
-18.53%13.20M
-21.53%13.63M
-1.71%16.21M
--17.36M
--16.49M
Vốn dự trữ
--8.30M
----
--0.00
----
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
18.78%-1.39M
-27.41%-1.60M
13.45%-1.72M
---1.26M
---1.98M
Tổng vốn chủ sở hữu
37.66%20.83M
-24.38%12.66M
-0.10%15.13M
--16.75M
--15.15M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI