tradingkey.logo
tradingkey.logo

LivaNova PLC

LIVN
61.850USD
-1.800-2.83%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.74BVốn hóa
LỗP/E TTM

LivaNova PLC

61.850
-1.800-2.83%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của LivaNova PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của LivaNova PLC tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 11 trên tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 78.67.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của LivaNova PLC

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
11 / 208
Xếp hạng tổng thể
78 / 4542
Ngành
Thiết bị và vật tư y tế

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của LivaNova PLC

Điểm mạnhRủi ro
LivaNova PLC is a medical technology company. The Company designs, develops, manufactures, markets and sells products and therapies. Its segments include Cardiopulmonary, and Neuromodulation. Its Cardiopulmonary segment is engaged in the design, development, manufacture, marketing, and sale of cardiopulmonary products, including heart-lung machines (HLM), oxygenators, autotransfusion systems, perfusion tubing systems, cannula, and other related accessories. Its Neuromodulation segment is engaged in the design, development, manufacture, marketing, and sale of devices that deliver neuromodulation therapy for treating drug-resistant epilepsy (DRE) and difficult-to-treat depression (DTD). Its principal Neuromodulation product, the VNS Therapy System, consists of an implantable pulse generator and connective lead that stimulates the vagus nerve, surgical equipment to assist with the implant procedure, and equipment and instruction manuals.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 20.33% mỗi năm.
Chuyển sang lỗ
Hiệu suất của công ty đã chuyển sang lỗ, với khoản lỗ hàng năm gần nhất là USD.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là -13.91, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 58.07M, giảm 15.41% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 31.43K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
78.665
Giá mục tiêu
+26.07%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của LivaNova PLC là 8.01, xếp hạng 48 trong tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 360.92M, phản ánh mức tăng 12.15% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 44.70% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.01
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.80

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

9.17

Hiệu quả hoạt động

8.28

Tiềm năng tăng trưởng

6.63

Lợi nhuận cổ đông

7.17

Định giá công ty của LivaNova PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của LivaNova PLC là 7.03, xếp hạng 130 trong tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -13.91, thấp hơn -7319.19% so với mức đỉnh gần đây là 1004.49 và cao hơn -1182.51% so với mức đáy gần đây là -178.45.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.03
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 11/208
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của LivaNova PLC là 8.18, xếp hạng 54 trên tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Mức giá mục tiêu trung bình là 67.50, với mức cao là 86.00 và mức thấp là 53.32.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.18
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
78.665
Giá mục tiêu
+26.07%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

115
Tổng
6
Trung bình
9
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
LivaNova PLC
LIVN
11
Medtronic PLC
MDT
34
Stryker Corp
SYK
33
Abbott Laboratories
ABT
31
Dexcom Inc
DXCM
31
Zimmer Biomet Holdings Inc
ZBH
31
1
2
3
...
23

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của LivaNova PLC là 7.13, xếp hạng 31 trên tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 69.23 và mức hỗ trợ tại 56.30, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.37
Thay đổi giá
-0.24

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.158
Trung lập
RSI(14)
43.404
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
53.677
Bán
ATR(14)
2.174
Biến động thấp
CCI(14)
-6.269
Trung lập
Williams %R
44.955
Mua
TRIX(12,20)
-0.278
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
62.888
Bán
MA10
62.684
Bán
MA20
63.168
Bán
MA50
64.856
Bán
MA100
62.444
Bán
MA200
56.408
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của LivaNova PLC là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 106.34%, tương ứng mức tăng 2.12% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là PRIMECAP Management, nắm giữ tổng cộng 4.22M cổ phần, chiếm 7.73% tổng số cổ phần, với mức giảm 8.60% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.34M
-0.61%
PRIMECAP Management Company
Star Investors
4.44M
-4.23%
Millennium Management LLC
2.97M
+22.43%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.28M
-6.46%
Artisan Partners Limited Partnership
2.43M
+94.54%
AQR Capital Management, LLC
1.66M
-19.07%
Wellington Management Company, LLP
2.35M
+83.51%
State Street Investment Management (US)
2.06M
-1.24%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.72M
+6.62%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.45M
+1.14%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và vật tư y tế. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của LivaNova PLC là 7.91, xếp hạng 28 trên tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Giá trị beta của công ty là 0.97. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của LivaNova PLC đang dẫn đầu ngành Thiết bị và vật tư y tế, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.91
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.97
VaR
+3.19%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+17.66%
Biến động 240 ngày
+37.50%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.08%
120 ngày
+9.35%
5 năm
+23.72%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-4.75%
120 ngày
-5.80%
5 năm
-15.76%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+0.02
120 ngày
+1.31
5 năm
+0.04

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+17.66%
3 năm
+47.23%
5 năm
+63.48%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.65
3 năm
+0.22
5 năm
-0.08
Độ lệch
240 ngày
+3.38
3 năm
+1.43
5 năm
+0.88

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+37.50%
5 năm
+40.23%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.67%
5 năm
+3.19%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+230.74%
240 ngày
+230.74%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+22.93%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+28.50%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.21%
120 ngày
+1.35%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+20.00%
60 ngày
+4.03%
120 ngày
+15.65%

Đối tác

Thiết bị và vật tư y tế
LivaNova PLC
LivaNova PLC
LIVN
7.91 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Thermo Fisher Scientific Inc
Thermo Fisher Scientific Inc
TMO
8.39 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bioventus Inc
Bioventus Inc
BVS
8.28 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anika Therapeutics Inc
Anika Therapeutics Inc
ANIK
8.13 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Lantheus Holdings Inc
Lantheus Holdings Inc
LNTH
8.07 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Edwards Lifesciences Corp
Edwards Lifesciences Corp
EW
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI