tradingkey.logo

LivaNova PLC

LIVN
65.870USD
-0.890-1.33%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.60BVốn hóa
LỗP/E TTM

LivaNova PLC

65.870
-0.890-1.33%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của LivaNova PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của LivaNova PLC tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG ở mức trung bình của ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 1 trên tổng số 206 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 71.76.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của LivaNova PLC

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
1 / 206
Xếp hạng tổng thể
25 / 4529
Ngành
Thiết bị và vật tư y tế

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của LivaNova PLC

Điểm mạnhRủi ro
LivaNova PLC is a medical technology company. The Company designs, develops, manufactures, markets and sells products and therapies. Its segments include Cardiopulmonary, and Neuromodulation. Its Cardiopulmonary segment is engaged in the design, development, manufacture, marketing, and sale of cardiopulmonary products, including heart-lung machines (HLM), oxygenators, autotransfusion systems, perfusion tubing systems, cannula, and other related accessories. Its Neuromodulation segment is engaged in the design, development, manufacture, marketing, and sale of devices that deliver neuromodulation therapy for treating drug-resistant epilepsy (DRE) and difficult-to-treat depression (DTD). Its principal Neuromodulation product, the VNS Therapy System, consists of an implantable pulse generator and connective lead that stimulates the vagus nerve, surgical equipment to assist with the implant procedure, and equipment and instruction manuals.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 22.67% mỗi năm.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là -16.76, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 57.85M, giảm 15.44% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Joel Greenblatt
Nhà đầu tư ngôi sao Joel Greenblatt nắm giữ 8.54K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
71.756
Giá mục tiêu
+9.20%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm tài chính hiện tại của LivaNova PLC là 9.08, xếp hạng 16 trong tổng số 206 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 357.75M, phản ánh mức tăng 12.46% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 18.72% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.08
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.04

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

9.63

Tiềm năng tăng trưởng

9.24

Lợi nhuận cổ đông

7.51

Định giá công ty của LivaNova PLC

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số định giá hiện tại của LivaNova PLC là 7.03, xếp hạng 133 trong tổng số 206 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -16.76, thấp hơn -6093.07% so với mức đỉnh gần đây là 1004.49 và cao hơn -964.69% so với mức đáy gần đây là -178.45.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.03
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 1/206
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của LivaNova PLC là 8.18, xếp hạng 53 trên tổng số 206 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Mức giá mục tiêu trung bình là 67.50, với mức cao là 86.00 và mức thấp là 53.32.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.18
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
71.756
Giá mục tiêu
+9.20%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

114
Tổng
6
Trung bình
9
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
LivaNova PLC
LIVN
11
Stryker Corp
SYK
32
Abbott Laboratories
ABT
31
Medtronic PLC
MDT
31
Dexcom Inc
DXCM
31
Zimmer Biomet Holdings Inc
ZBH
30
1
2
3
...
23

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm số động lượng giá hiện tại của LivaNova PLC là 9.29, xếp hạng 12 trên tổng số 206 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 69.65 và mức hỗ trợ tại 62.13, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.48
Thay đổi giá
-0.19

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(1)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.515
Mua
RSI(14)
66.081
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
85.398
Quá mua
ATR(14)
1.698
Biến động thấp
CCI(14)
201.933
Quá mua
Williams %R
15.426
Quá mua
TRIX(12,20)
0.129
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
65.036
Mua
MA10
64.261
Mua
MA20
63.691
Mua
MA50
62.678
Mua
MA100
58.099
Mua
MA200
51.878
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của LivaNova PLC là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 206 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 105.93%, tương ứng mức tăng 1.74% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là PRIMECAP Management, nắm giữ tổng cộng 4.44M cổ phần, chiếm 8.14% tổng số cổ phần, với mức giảm 3.69% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
6.34M
-0.61%
PRIMECAP Management Company
Star Investors
4.44M
-4.23%
Millennium Management LLC
2.97M
+22.43%
Artisan Partners Limited Partnership
2.43M
+94.54%
Wellington Management Company, LLP
2.35M
+83.51%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
2.28M
-6.46%
State Street Investment Management (US)
2.06M
-1.24%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.72M
+6.62%
AQR Capital Management, LLC
1.66M
-19.07%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.45M
+1.14%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-02

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và vật tư y tế. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của LivaNova PLC là 7.91, xếp hạng 28 trên tổng số 206 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Giá trị beta của công ty là 0.97. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của LivaNova PLC nằm ở mức trung bình của ngành Thiết bị và vật tư y tế, nhìn chung không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với mức độ rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.91
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.94
VaR
+3.15%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+31.62%
Biến động 240 ngày
+39.36%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+9.35%
120 ngày
+9.35%
5 năm
+23.72%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.80%
120 ngày
-5.80%
5 năm
-15.76%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.61
120 ngày
+2.03
5 năm
+0.08

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+31.62%
3 năm
+47.23%
5 năm
+63.48%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.20
3 năm
+0.38
5 năm
-0.07
Độ lệch
240 ngày
+1.93
3 năm
+1.56
5 năm
+0.90

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+39.36%
5 năm
+39.87%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.36%
5 năm
+3.00%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+406.78%
240 ngày
+406.78%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+33.62%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+23.98%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.21%
120 ngày
+1.35%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+20.00%
60 ngày
+4.03%
120 ngày
+15.65%

Đối tác

Thiết bị và vật tư y tế
LivaNova PLC
LivaNova PLC
LIVN
8.61 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Cencora Inc
Cencora Inc
COR
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AxoGen Inc
AxoGen Inc
AXGN
8.42 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
LeMaitre Vascular Inc
LeMaitre Vascular Inc
LMAT
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Edwards Lifesciences Corp
Edwards Lifesciences Corp
EW
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Varex Imaging Corp
Varex Imaging Corp
VREX
8.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI