tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lianhe Sowell International Group Ltd

LHSW
Thêm vào danh sách theo dõi
0.235USD
-0.008-3.37%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.93MVốn hóa
9.64P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Lianhe Sowell International Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-28.26%90.61K
-47.26%108.75K
-31.54%126.30K
--206.19K
--184.49K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-28.26%90.61K
-47.26%108.75K
-31.54%126.30K
--206.19K
--184.49K
Các khoản phải thu
30.95%19.84M
1.02%14.55M
21.79%15.15M
--14.40M
--12.44M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
19.95%18.14M
44.23%19.14M
33.79%15.13M
--13.27M
--11.31M
-Các khoản phải thu khác
720.68%1.69M
29.75%1.58M
-82.51%206.05K
--1.22M
--1.18M
-Dự phòng phải thu khó đòi
----
6637.37%6.18M
287.88%186.06K
--91.71K
--47.97K
Chi phí trả trước
698.31%7.17M
969.85%8.31M
195.86%898.46K
--776.67K
--303.67K
Tài sản ngắn hạn khác
----
-0.50%93.67K
-43.41%96.86K
--94.14K
--171.16K
Tổng tài sản ngắn hạn
66.57%27.10M
48.99%23.06M
24.23%16.27M
--15.48M
--13.10M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
171.16%952.29K
-58.60%188.00K
1025.61%351.19K
--454.06K
--31.20K
-Tài sản cố định
----
-49.92%244.72K
613.98%398.27K
--488.62K
--55.78K
-Khấu hao lũy kế
----
64.10%56.72K
91.52%47.08K
--34.56K
--24.58K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
58.69%43.83K
265.91%42.32K
247.66%27.62K
--11.57K
--7.94K
Chi phí trả trước dài hạn
187.49%10.39M
175.81%6.04M
275.27%3.62M
--2.19M
--963.45K
Tài sản dài hạn khác
133.53%11.13M
133.41%7.44M
250.26%4.77M
--3.19M
--1.36M
Tổng tài sản dài hạn
135.70%12.13M
109.97%7.67M
267.53%5.15M
--3.65M
--1.40M
Tổng tài sản
83.18%39.23M
60.63%30.73M
47.73%21.41M
--19.13M
--14.50M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-53.58%173.21K
627.98%648.00K
934.29%373.13K
--89.01K
--36.08K
Chi phí trích trước
----
9.55%2.86M
202.27%2.25M
--2.61M
--744.92K
Dự phòng ngắn hạn
-97.91%166.00
-95.05%1.31K
-83.48%7.94K
--26.46K
--48.05K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
22.41%2.50M
13.60%2.10M
173.32%2.04M
--1.85M
--746.99K
-Nợ ngắn hạn
24.20%2.48M
11.04%2.05M
166.78%1.99M
--1.85M
--746.99K
Nợ phải trả hoãn lại
248.85%3.82M
-36.78%500.25K
32132.72%1.09M
--791.26K
--3.40K
Nợ ngắn hạn khác
170.50%3.99M
26.78%1.15M
1585.73%1.48M
--906.74K
--87.52K
Tổng nợ ngắn hạn
90.27%21.48M
71.44%18.65M
42.04%11.29M
--10.88M
--7.95M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
27.74%411.46K
5.70%425.68K
12.50%322.11K
--402.72K
--286.32K
-Nợ dài hạn
-85.08%48.07K
47.13%425.68K
12.50%322.11K
--289.32K
--286.32K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--363.39K
-100.00%0.00
--0.00
--113.39K
----
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
27.74%411.46K
5.70%425.68K
12.50%322.11K
--402.72K
--286.32K
Tổng các khoản nợ
88.54%21.89M
69.10%19.08M
41.01%11.61M
--11.28M
--8.24M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
155.31%10.52M
18.57%4.38M
21.56%4.12M
--3.69M
--3.39M
Lợi nhuận giữ lại
21.12%6.56M
74.98%7.29M
84.81%5.42M
--4.17M
--2.93M
Vốn dự trữ
155.49%10.52M
18.60%4.37M
21.59%4.12M
--3.69M
--3.38M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-45.51%149.24K
-1053.95%-75.55K
607.99%273.88K
---6.55K
---53.91K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
3752.87%104.40K
38602.00%57.75K
-2168.25%-2.86K
---150.00
---126.00
Tổng vốn chủ sở hữu
76.83%17.33M
48.47%11.65M
56.56%9.80M
--7.85M
--6.26M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI