tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Linkhome Holdings Inc

LHAI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.943USD
-0.041-4.21%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.30MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Linkhome Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
389.59%3.47M
--7.02M
--3.66M
--2.56M
--709.14K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
494.34%3.47M
--7.02M
--3.66M
--2.56M
--584.14K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
--124.99K
Các khoản phải thu
-84.73%279.98K
--109.97K
--11.71K
--0.00
--1.83M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-98.47%27.98K
--109.97K
--11.09K
--0.00
--1.83M
-Khoản vay phải thu
--252.00K
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
--629.00
----
----
Chi phí trả trước
1.48%18.27K
--18.27K
--2.69M
--18.00K
--18.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-98.35%12.85K
--0.00
--0.00
--900.53K
--778.45K
Tổng tài sản ngắn hạn
63.14%5.45M
--7.15M
--6.36M
--3.48M
--3.34M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1713.60%1.54M
--1.60M
--2.22M
--68.85K
--84.68K
-Tài sản cố định
----
--1.67M
--2.27M
--103.08K
--114.14K
-Khấu hao lũy kế
----
--63.70K
--45.06K
--34.23K
--29.46K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
36932.64%536.60K
--564.75K
--2.87K
--1.45K
--1.45K
Tài sản dài hạn khác
2722.08%119.52K
--34.00K
--33.26K
--4.24K
--4.24K
Tổng tài sản dài hạn
2971.71%2.78M
--2.87M
--2.26M
--74.54K
--90.37K
Tổng tài sản
139.77%8.22M
--10.02M
--8.62M
--3.55M
--3.43M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
642.84%332.27K
--1.51M
--60.69K
--145.52K
--44.73K
Chi phí trích trước
----
--56.77K
--472.74K
--464.30K
--449.23K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.52%8.77K
--8.63K
--8.49K
--8.36K
--8.23K
Nợ ngắn hạn khác
642.84%332.27K
--1.51M
--60.69K
--145.52K
--44.73K
Tổng nợ ngắn hạn
-47.25%457.02K
--2.08M
--1.10M
--974.44K
--866.36K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
687.66%262.12K
--293.04K
--323.41K
--31.14K
--33.28K
-Nợ dài hạn
-26.36%24.51K
--26.75K
--28.96K
--31.14K
--33.28K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--237.61K
--266.28K
--294.45K
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
687.66%262.12K
--293.04K
--323.41K
--31.14K
--33.28K
Tổng các khoản nợ
-20.06%719.14K
--2.38M
--1.42M
--1.01M
--899.64K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
396.14%6.41M
--6.41M
--5.95M
--1.29M
--1.29M
Lợi nhuận giữ lại
-11.33%1.10M
--1.23M
--1.25M
--1.25M
--1.24M
Vốn dự trữ
400.50%6.39M
--6.39M
--5.93M
--1.28M
--1.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
196.59%7.50M
--7.64M
--7.20M
--2.54M
--2.53M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI