Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tổng doanh thu đạt 22.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.14.
Tài sản ngắn hạn của Lifeward Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tài sản ngắn hạn là 15.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.77.
Tổng tài sản của Lifeward Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tổng tài sản của Lifeward Ltd là 22.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.89.
Tổng nghĩa vụ của Lifeward Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tổng nghĩa vụ của Lifeward Ltd là 14.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.52.
Tổng vốn chủ sở hữu của Lifeward Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Lifeward Ltd là 8.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.39.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lifeward Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -205.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -415.30.
Biên lợi nhuận ròng của Lifeward Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, biên lợi nhuận ròng là -90.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.86.
Biên lợi nhuận gộp của Lifeward Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, biên lợi nhuận gộp là 38.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.48.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lifeward Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -146.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.99.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lifeward Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -74.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.74.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lifeward Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.33.